dwarf

/dwɔ:f/
Học thuật
Thân thiện
dwarf

A dwarf stands guard at the entrance to a mountain cave.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người lùn, động vật lùn, cây lùn: Một sinh vật hoặc cây cối kích thước nhỏ hơn đáng kể so với mức bình thường của loài đó.
    • Chú lùn (trong thần thoại, truyện cổ tích): Một sinh vật huyền thoại, thường được miêu tả hình dáng người nhưng nhỏ bé, sống dưới lòng đất đôi khi liên quan đến nghề rèn hoặc kho báu.
  2. Động từ:

    • Làm cho lùn đi, kìm hãm sự phát triển: Khiến cho một thứ đó không thể phát triển đến kích thước đầy đủ.
    • Làm cho có vẻ nhỏ bé, lu mờ: Làm cho một thứ đó trông nhỏ hơn hoặc kém quan trọng hơn bằng cách so sánh với một thứ lớn hơn hoặc ấn tượng hơn.
  3. Tính từ:

    • Lùn, nhỏ bé: kích thước nhỏ hơn rất nhiều so với mức trung bình thông thường (thường dùng trong các tên loài, giống cây trồng).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • In the fairy tale, Snow White met seven kind dwarfs in the forest. (Trong truyện cổ tích, Bạch Tuyết đã gặp bảy chú lùn tốt bụng trong rừng.)
    • This apple tree is a dwarf, perfect for small gardens. (Cây táo này giống lùn, hoàn hảo cho những khu vườn nhỏ.)
  • Động từ:

    • The harsh climate dwarfed the trees, preventing them from growing tall. (Khí hậu khắc nghiệt đã làm cây còi cọc, ngăn chúng phát triển cao.)
    • The new skyscraper dwarfs all the older buildings around it. (Tòa nhà chọc trời mới làm lu mờ tất cả các tòa nhà xung quanh.)
  • Tính từ:

    • She has a beautiful collection of dwarf roses on her balcony. ( ấy một bộ sưu tập hoa hồng lùn xinh đẹp trên ban công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dwarf something/someone": Làm cho ai đó hoặc cái đó trở nên không đáng kể hoặc nhỏ bé về mặt tầm quan trọng hoặc quy mô.
    • His previous achievements were dwarfed by this monumental success. (Những thành tựu trước đây của anh ấy trở nên nhỏ bé trước thành công vĩ đại này.)
Biến thể từ gần giống
  • Dwarfish (tính từ): đặc điểm của người lùn; nhỏ bé, thấp lùn.
    • He had a dwarfish stature but a giant's heart. (Anh ta tầm vóc nhỏ bé nhưng trái tim của một người khổng lồ.)
  • Dwarfed (tính từ/quá khứ phân từ): Đã bị làm cho lùn đi hoặc còi cọc.
    • The dwarfed plants struggled to survive. (Những cây bị còi cọc đã vật lộn để sinh tồn.)
  • Dwarfism (danh từ): Tình trạng lùn (thuật ngữ y học hoặc sinh học).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (người lùn): Midget, pygmy (lưu ý: các từ này có thể mang sắc thái khác nhau cần sử dụng cẩn thận).
  • Động từ (làm lu mờ): Overshadow, tower over, diminish.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "dwarf" không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "dwarf".)

dwarf

A dwarf stands guard at the entrance to a mountain cave.

tính từ
  1. lùn, lùn tịt; nhỏ xíu; còi cọc
danh từ
  1. người lùn, con vật lùn, cây lùn
  2. (thần thoại,thần học) chú lùn (trong thần thoại các nước Bắc-âu)
ngoại động từ
  1. làm lùn tịt; làm cọc lại, làm còi cọc
  2. làm có vẻ nhỏ lại
    • the little cottage is dwarfed by the surrounding trees
      những cây bao quanh làm cho túp lều nhỏ bé trông càng có vẻ nhỏ hơn