dyer

/'daiə/
Học thuật
Thân thiện
dyer

A dyer carefully dips a white cloth into a large vat of blue dye.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ nhuộm: Người nghề nghiệp, công việc chuyên nhuộm màu cho vải, sợi, quần áo hoặc các vật liệu khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dyer used natural plants to create beautiful colors for the fabric. (Người thợ nhuộm đã sử dụng thực vật tự nhiên để tạo ra những màu sắc đẹp cho tấm vải.)
    • She apprenticed with a master dyer to learn the traditional techniques. ( ấy đã học việc với một bậc thầy thợ nhuộm để học các kỹ thuật truyền thống.)
    • The factory employs several dyers to handle the coloring process. (Nhà máy thuê một số thợ nhuộm để xử lý quy trình tạo màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Master dyer": thợ nhuộm bậc thầy, người tay nghề rất cao kinh nghiệm lâu năm trong nghề nhuộm.
    • The patterns created by the master dyer are highly sought after. (Các hoa văn do người thợ nhuộm bậc thầy tạo ra được săn đón rất nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Dye (động từ): nhuộm, hành động tạo màu cho vật liệu.

    • They will dye the wool blue. (Họ sẽ nhuộm len thành màu xanh dương.)
  • Dye (danh từ): thuốc nhuộm, chất dùng để nhuộm màu.

    • This red dye is made from insects. (Loại thuốc nhuộm đỏ này được làm từ côn trùng.)
  • Dyehouse (danh từ): xưởng nhuộm, nơi công việc nhuộm được thực hiện.

  • Dyeing (danh từ): nghề nhuộm, quá trình nhuộm.
Từ đồng nghĩa
  • Colorist: chuyên gia về màu sắc, người pha chế xử lý màu (thường dùng trong các ngành công nghiệp như dệt may, tóc).
  • Tinter: thợ pha màu, người tạo ra các sắc thái màu (nghĩa gần, nhưng thường dùng cho sơn hoặc mực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'dyer'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'dyer'.

dyer

A dyer carefully dips a white cloth into a large vat of blue dye.

danh từ
  1. thợ nhuộm