dire

/'daiə/
tính từ
  1. thảm khốc, khốc liệt, tàn khốc; kinh khủng
    • with dire crueltry
      với sự tàn bạo kinh khủng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

dire
A dire storm approaches the coastal village.