dire
/'daiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thảm khốc, khốc liệt, tàn khốc: Dùng để mô tả một tình huống, hậu quả, hoặc sự kiện cực kỳ nghiêm trọng, tồi tệ và đáng sợ.
- Kinh khủng, khủng khiếp: Nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và gây ra nỗi sợ hãi, lo lắng lớn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The country is facing a dire economic crisis. (Đất nước đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng kinh tế thảm khốc.)
- The report warned of dire consequences if climate change is ignored. (Báo cáo cảnh báo về những hậu quả kinh khủng nếu biến đổi khí hậu bị phớt lờ.)
- They are in dire need of food and medicine. (Họ đang ở trong tình trạng cực kỳ cần thiết lương thực và thuốc men.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dire straits": tình thế cực kỳ khó khăn, nguy cấp.
- After losing his job, he found himself in dire straits. (Sau khi mất việc, anh ta thấy mình rơi vào tình thế cực kỳ khó khăn.)
- "dire warning": lời cảnh báo nghiêm trọng.
- The scientist issued a dire warning about the future of the planet. (Nhà khoa học đưa ra một lời cảnh báo nghiêm trọng về tương lai của hành tinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Direful (tính từ, ít phổ biến hơn): kinh khủng, ghê gớm (cùng nghĩa với "dire").
- Direly (trạng từ): một cách thảm khốc, cực kỳ.
- The situation is direly urgent. (Tình hình cực kỳ khẩn cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Dreadful: kinh khủng, khủng khiếp.
- Terrible: tồi tệ, khủng khiếp.
- Disastrous: thảm họa, tai hại.
- Catastrophic: thảm khốc (nhấn mạnh hậu quả lớn).
- Desperate: tuyệt vọng, nguy cấp (nhấn mạnh sự cần thiết khẩn cấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ "dire")
Thành ngữ liên quan
- A dire necessity: một nhu cầu cấp thiết, sống còn.
- Clean water is a dire necessity in the refugee camp. (Nước sạch là một nhu cầu sống còn trong trại tị nạn.)
tính từ
- thảm khốc, khốc liệt, tàn khốc; kinh khủng
- with dire crueltryvới sự tàn bạo kinh khủng