deer

/diə/
danh từ, số nhiều không đổi
  1. (động vật học) hươu, nai
    • small deer
      những con vật nhỏ lắt nhắt
  2. những vật nhỏ bé lắt nhắt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "deer"

deer
A deer stands quietly at the edge of a sunlit forest clearing.