deer

/diə/
Học thuật
Thân thiện
deer

A deer stands quietly at the edge of a sunlit forest clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hươu, nai: Một loài động vật , móng guốc, thường sống trong rừng. Con đực của nhiều loài sừng (gạc) rụng mọc lại hàng năm.
    • (Small deer) Những vật nhỏ bé, tầm thường: Một cách diễn đạt (thường dùng trong văn học) để chỉ những thứ nhỏ nhặt, không quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We saw a deer running across the road. (Chúng tôi thấy một con hươu chạy ngang qua đường.)
    • Deer are common in this national park. (Hươu nai phổ biếncông viên quốc gia này.)
    • He is more interested in big projects and ignores the small deer. (Anh ấy quan tâm đến các dự án lớn hơn bỏ qua những thứ nhỏ nhặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Small deer": Một thành ngữ nguồn gốc từ vở kịch của Shakespeare, dùng để chỉ những người hoặc vật tầm thường, nhỏ bé, không tầm quan trọng.
    • The manager deals with major clients; assistants handle the small deer. (Người quản lý giải quyết các khách hàng lớn; trợ lý xử lý những việc nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Deer danh từ số nhiều không đổi (plural invariant). Dạng số nhiều vẫn deer.
    • One deer, two deer, a herd of deer. (Một con hươu, hai con hươu, một đàn hươu.)
  • Buck (n): Con hươu/nai đực.
  • Doe (n): Con hươu/nai cái.
  • Fawn (n): Con hươu/nai con.
  • Antler (n): Gạc, sừng của hươu nai.
Từ đồng nghĩa
  • Cervid (n): (Thuật ngữ động vật học) Chỉ thành viên của họ Hươu nai (Cervidae).
  • Stag (n): Hươu đực trưởng thành (đặc biệt hươu đỏ).
Thành ngữ liên quan
  • Like a deer in headlights: Giống như con nai đứng trước đèn pha ô tô. Chỉ trạng thái hoảng sợ, bất động, không thể phản ứng quá ngạc nhiên hoặc sợ hãi.
    • When asked a difficult question, he stood there like a deer in headlights. (Khi bị hỏi một câu khó, anh ta đứng đó như con nai đứng trước đèn pha.)
deer

A deer stands quietly at the edge of a sunlit forest clearing.

danh từ, số nhiều không đổi
  1. (động vật học) hươu, nai
    • small deer
      những con vật nhỏ lắt nhắt
  2. những vật nhỏ bé lắt nhắt