dynamo
/'dainəmou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy phát điện một chiều: Một thiết bị cơ học chuyển đổi năng lượng cơ học thành năng lượng điện dưới dạng dòng điện một chiều (DC). Nó hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ.
- (Nghĩa bóng, thông tục) Người tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết: Một người có năng lượng, sức sống và khả năng làm việc dường như vô tận, thường là người truyền cảm hứng và thúc đẩy người khác hành động.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- The old bicycle had a dynamo attached to the wheel to power the headlight. (Chiếc xe đạp cũ có gắn một máy phát điện để cấp nguồn cho đèn pha.)
- Early dynamos were crucial for providing electricity before modern power grids. (Những máy phát điện một chiều thời kỳ đầu rất quan trọng trong việc cung cấp điện trước khi có lưới điện hiện đại.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- She is the dynamo of the team, always full of ideas and enthusiasm. (Cô ấy là nguồn năng lượng của nhóm, luôn tràn đầy ý tưởng và nhiệt huyết.)
- The charity was driven by a small dynamo of a woman who never seemed to tire. (Tổ chức từ thiện được dẫn dắt bởi một người phụ nữ nhỏ bé nhưng tràn đầy năng lượng, người dường như không bao giờ biết mệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Human dynamo": Một cụm từ cố định để chỉ một người có năng suất và năng lượng phi thường.
- Despite his age, he's a real human dynamo, managing multiple projects at once. (Bất chấp tuổi tác, ông ấy thực sự là một cỗ máy năng lượng, quản lý nhiều dự án cùng một lúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Generator (n): Máy phát điện. Đây là từ rộng hơn, có thể chỉ cả máy phát điện xoay chiều (AC) và một chiều (DC). "Dynamo" thường chỉ loại máy phát điện một chiều cụ thể.
- Dynamoelectric (adj): Thuộc về việc chuyển đổi năng lượng cơ học thành điện năng.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: DC generator, electrical generator.
- Nghĩa bóng: Live wire, powerhouse, ball of fire, go-getter, energizer.
Thành ngữ liên quan
- "A dynamo of activity": Một trung tâm của các hoạt động sôi nổi, nơi mọi thứ luôn diễn ra.
- The kitchen was a dynamo of activity as the chefs prepared for the grand banquet. (Nhà bếp là một trung tâm hoạt động sôi nổi khi các đầu bếp chuẩn bị cho bữa tiệc lớn.)
danh từ, số nhiều dynamos
- đinamô, máy phát điện