dynamo
/'dainəmou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đinamô, máy phát điện: Một thiết bị cơ học chuyển đổi năng lượng cơ học thành năng lượng điện, thường sử dụng nguyên lý cảm ứng điện từ.
- (Nghĩa bóng, thông tục) Người tràn đầy năng lượng, người hoạt động không mệt mỏi: Dùng để chỉ một người có năng lượng dồi dào và làm việc rất tích cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La dynamo de mon vélo est cassée. (Cái đinamô xe đạp của tôi bị hỏng rồi.)
- Cette petite dynamo alimente les phares de la voiture. (Chiếc máy phát điện nhỏ này cung cấp năng lượng cho đèn pha ô tô.)
- Ma collègue est une vraie dynamo, elle ne s'arrête jamais ! (Đồng nghiệp của tôi đúng là một cỗ máy năng lượng, cô ấy không bao giờ ngừng nghỉ!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être une vraie dynamo": Là một người cực kỳ năng động và nhiệt huyết.
- Pour gérer ce projet, il nous faut quelqu'un qui soit une vraie dynamo. (Để quản lý dự án này, chúng ta cần một người thực sự tràn đầy năng lượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dynamique (adj): năng động, đầy sức sống.
- C'est un marché très dynamique. (Đó là một thị trường rất năng động.)
- Dynamisme (n): sự năng động, nhiệt huyết.
- Le dynamisme de l'équipe est impressionnant. (Sự năng động của đội nhóm thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Génératrice (n): máy phát điện (từ đồng nghĩa chính xác về mặt kỹ thuật).
- Boule d'énergie (n): cục pin, người tràn đầy năng lượng (nghĩa bóng, thân mật).
- Forcené(e) du travail (n): người làm việc quên mình, workaholic (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào với từ "dynamo" trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ đặc thù nào với từ "dynamo" trong tiếng Pháp.
danh từ giống cái
- đinamô, máy phát điện