délayé

Học thuật
Thân thiện
délayé

Un article délayé perd l'attention du lecteur.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Dài dòng, rườm rà: Dùng để mô tả một bài viết, bài phát biểu hoặc cách diễn đạt quá dài, lan man không súc tích.
    • Kéo dài, chậm trễ: (Trong một số ngữ cảnh cụ thể) Có thể chỉ sự kéo dài thời gian hoặc bị trì hoãn.
  2. Danh từ giống đực:

    • Bài viết dài dòng, lời nói dài dòng: Chỉ bản thân một văn bản, bài diễn văn hoặc lời nói đặc tính dài dòng, rườm rà.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Son discours était très délayé et ennuyeux. (Bài phát biểu của anh ta rất dài dòng tẻ nhạt.)
    • Évitez un style délayé dans votre rapport. (Hãy tránh một phong cách dài dòng trong báo cáo của bạn.)
  • Danh từ:

    • Ce texte est un délayé inutile. (Văn bản nàymột bài viết dài dòng vô ích.)
    • Il a produit un délayé de plusieurs pages. (Anh ta đã sản xuất ra một bài viết dài dòng tới vài trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "délayé dans le temps": bị kéo dài hoặc trì hoãn theo thời gian.

    • Le projet est délayé dans le temps à cause des autorisations. (Dự án bị kéo dài thời gian các giấy phép.)
  • "une explication délayée": một lời giải thích lan man, không đi thẳng vào vấn đề.

    • Sa réponse était une explication délayée qui n'a convaincu personne. (Câu trả lời của anh tamột lời giải thích lan man không thuyết phục được ai.)
Biến thể từ gần giống
  • Délayer (động từ): làm loãng ra (nghĩa đen, như pha loãng sơn), viết/kể dài dòng (nghĩa bóng).

    • Délayer de la peinture avec de l'eau. (Pha loãng sơn với nước.)
    • Il a tendance à délayer ses histoires. (Anh ta xu hướng kể chuyện dài dòng.)
  • Redite (danh từ giống cái): sự lặp lại, điều nói đi nói lại. Gần nghĩa với 'délayé' khi chỉ sự dài dòng do lặp ý.

Từ đồng nghĩa
  • Verbose: nhiều lời, dài dòng.
  • Prolixe: dài dòng, rườm rà.
  • Diffus: lan man, không tập trung.
Từ trái nghĩa
  • Concis: súc tích, ngắn gọn.
  • Laconique: vắn tắt, ít lời.
  • Succinct: cô đọng, ngắn gọn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, phê phán sự thiếu hiệu quả mất thời gian trong diễn đạt.
  • Khi dùng như danh từ ("un délayé"), thường đi kèm với mạo từ xác định (le, un, ce) thường chỉ một tác phẩm/văn bản cụ thể.
délayé

Un article délayé perd l'attention du lecteur.

tính từ
  1. dài dòng; rườm lời
danh từ giống đực
  1. bài viết dài dòng; lời dài dòng

Từ trái nghĩa

Từ chứa "délayé"