luter

Học thuật
Thân thiện
luter

Un technicien luter un tube en verre dans un laboratoire.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gắn, trám, trít: Hành động dùng một chất kết dính (như hồ, keo, xi măng) để lấp kín một khe hở, lỗ hổng hoặc gắn chặt các bộ phận lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut luter les joints du poêle. (Cần phải trám kín các mối nối của cái bếp .)
    • Le plombier a luté la fuite sur le tuyau. (Người thợ sửa ống nước đã trít chỗ rỉ trên đường ống.)
    • Pour sceller l'ampoule, on la lute soigneusement. (Để bịt kín bóng đèn, người ta gắn một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Luter avec de l'argile": trám bằng đất sét.
    • Les anciens potiers lutaient les fours avec de l'argile. (Những người thợ gốm xưa trám các nung bằng đất sét.)
  • "Être parfaitement luté": được gắn/trám kín hoàn toàn.
    • Le récipient doit être parfaitement luté pour la fermentation. (Bình chứa phải được trám kín hoàn toàn để lên men.)
Biến thể từ gần giống
  • Lutage (danh từ giống đực): hành động trám, gắn; kỹ thuật hoặc chất liệu dùng để trám.
    • Le lutage des faïences est une étape délicate. (Việc trám các đồ sứmột công đoạn tinh tế.)
  • Luteur (danh từ giống đực): người thợ chuyên trám, gắn (ít dùng).
  • Lutter (động từ): Đâymột từ hoàn toàn khác, có nghĩa là "chiến đấu, đấu tranh". Cần phân biệt với "luter".
Từ đồng nghĩa
  • Boucher: bịt, nút (lại).
  • Sceller: đóng dấu niêm phong, gắn kín.
  • Colmater: trám, bịt (chỗ rỉ).
  • Jointoyer: trét khe, trét mối nối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho động từ "luter".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng động từ "luter".

luter

Un technicien luter un tube en verre dans un laboratoire.

ngoại động từ
  1. gắn, trám, trít
    • Luter un tube
      trám một cái ống
    • Lutter.

Từ trái nghĩa

Từ đồng âm

Từ có nhắc đến "luter"