luter

ngoại động từ
  1. gắn, trám, trít
    • Luter un tube
      trám một cái ống
    • Lutter.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ đồng âm

Từ chứa "luter"

Từ có nhắc đến "luter"

luter
Un technicien luter un tube en verre dans un laboratoire.