ravir

Học thuật
Thân thiện
ravir

Une jeune fille danse à ravir sur la scène.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cướp, công đi: Hành động dùng vũ lực hoặc sức mạnh để đoạt lấy một thứ đó mang đi.
    • Làm cho rất vui thích, làm mê hoặc, làm say mê: Hành động gây ra một cảm giác vui sướng, thích thú hoặc ngưỡng mộ mãnh liệt.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "cướp, công đi":

    • Le voleur a tenté de lui ravir son sac. (Tên trộm đã cố gắng cướp chiếc túi của ấy.)
    • L'aigle ravit sa proie dans ses serres. (Con đại bàng công con mồi đi bằng móng vuốt của .)
  • Nghĩa "làm cho rất vui thích, làm say mê":

    • Ce spectacle de ballet nous a ravis. (Buổi biểu diễn ballet này đã làm chúng tôi say mê.)
    • Sa voix ravit tous ceux qui l'écoutent. (Giọng hát của ấy làm cho tất cả những ai nghe thấy rất vui thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À ravir: Một cụm trạng từ có nghĩa là "một cách tuyệt diệu, một cách hoàn hảo". Cụm này luôn đi kèm với một động từ hoặc tính từ để bổ nghĩa.
    • Elle chante à ravir. ( ấy hát một cách tuyệt diệu.)
    • Elle était habillée à ravir pour la soirée. ( ấy ăn mặc một cách tuyệt vời cho buổi dạ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Ravissant, ravissante (tính từ): Tuyệt đẹp, duyên dáng, làm say đắm. Thường dùng để miêu tả vẻ đẹp gây ấn tượng mạnh.

    • Une ravissante jeune femme. (Một thiếu nữ tuyệt đẹp.)
    • Un paysage ravissant. (Một phong cảnh làm say lòng người.)
  • Ravissement (danh từ): Sự vui sướng tột độ, sự say mê, niềm hân hoan.

    • Écouter avec ravissement. (Lắng nghe với niềm say mê.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "cướp, công đi": (ăn cắp), (lấy trộm), (bắt đi, cuỗm đi).
  • Nghĩa "làm cho rất vui thích": (làm mê hoặc), (quyến rũ), (làm ngạc nhiên thích thú), (làm tràn ngập niềm vui).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ ravir trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan
  • Belle à ravir: Đẹp tuyệt trần, đẹp đến mức làm say đắm.
    • La mariée était belle à ravir. (Cô dâu đẹp tuyệt trần.)
ravir

Une jeune fille danse à ravir sur la scène.

ngoại động từ
  1. cướp; công đi.
    • Ravir le bien d'autrui
      cướp của người khác
    • Aigle qui ravit sa proie
      con đại bàng công mồi đi
  2. làm cho rất vui thích
    • Son chant me ravit
      giọng hát của cô ta làm tôi rất vui thích
    • à ravir
      tuyệt diệu
    • Danser à ravir
      nhảy đẹp tuyệt diệu
    • belle à ravir
      đẹp tuyệt diệu