eat
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
eat
eat
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "eat"
ẩm thực
ăn
ăn bốc
ăn hại
ăn mặc
ăn mặn
ăn mòn
ăn năn
ăn quịt
ăn rỗi
ăn sống
ăn thừa
ăn uống
ăn vã
ăn vụng
ăn xổi
»¿@ba
ba cùng
báo hại
bé
bền
bốc
bồi hồi
bỏ mẹ
cái
chậm
chằng
chê bai
chết xác
dè
dở bữa
dỗi
để mà
ghém
giả bửa
gọi là
hả hê
háu
hốc xì
hờn
hỏng ăn
ình bụng
kếch
kẻo
kháo
khỏe
khó nuốt
lại bữa
làm bộ
làm nhàm
lửng
lửng dạ
ngấy
nhá
nhắm rượu
nhằn
nhẫn nhục
nhem nhẻm
nhiên hậu
nhởn
no nê
nuốt nhục
phỉ
phình
phở
phưỡn
quàng
sầu riêng
đủ ăn
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...