quàng

verb
  1. to hurry up
    • ăn quàng lên!
      Eat quickly!
verb
  1. to put on; to throw on
    • quàng vội cái áo
      to throw on a coat
    • quàng khăn cổ
      to put on a scarf. to catch
adj
  1. nonsensical; absund
    • say rượu nói quàng
      to be drunk and talk nonsense
  2. Indiscriminate
    • quàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

quàng
Em bé quàng lấy cổ mẹ.