ecclesia

/i'kli:zjə/
Học thuật
Thân thiện
ecclesia

The ecclesia gathered on the hillside to vote.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đại hội quốc dân: Trong lịch sử Hy Lạp cổ đại, đây hội đồng công dân chính thức, quyền lực tối cao trong các vấn đề quan trọng của thành bang.
    • Hội chúng, giáo hội: Trong bối cảnh Đốc giáo, từ này chỉ toàn thể cộng đồng tín hữu, hay một nhóm người được tập hợp lại mục đích tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Athenian ecclesia voted on matters of war and peace. (Đại hội quốc dân Athens đã bỏ phiếu về các vấn đề chiến tranh hòa bình.)
    • The early Christian ecclesia met in private homes. (Giáo hội Đốc thời kỳ đầu đã họp trong các gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The universal ecclesia": thường dùng trong thần học để chỉ toàn thể cộng đồng tín hữu trên toàn cầu, vượt qua ranh giới địa phương.
    • The concept of the universal ecclesia is central to many Christian denominations. (Khái niệm về giáo hội phổ quát trung tâm đối với nhiều giáo phái Đốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Ecclesial (adj): thuộc về giáo hội.
    • Ecclesial authority is derived from scripture. (Thẩm quyền giáo hội bắt nguồn từ kinh thánh.)
  • Ecclesiastic (n): giáo sĩ, người thuộc hàng giáo phẩm.
    • The ecclesiastic delivered a sermon. (Vị giáo sĩ đã thuyết giảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Assembly: hội đồng, đại hội (nghĩa chung cho việc tập hợp).
  • Congregation: hội chúng, giáo đoàn (thường dùng trong tôn giáo).
Thành ngữ liên quan
  • "The bride of Christ": một ẩn dụ trong thần học Đốc, thường được dùng song song với khái niệm "ecclesia" để chỉ giáo hội.
    • The ecclesia is often described as the bride of Christ. (Giáo hội thường được mô tả như là hôn thê của Chúa Đốc.)
ecclesia

The ecclesia gathered on the hillside to vote.

danh từ
  1. đại hội quốc dân (cổ Hy-lạp)