efficace

tính từ
  1. hiệu quả, hiệu lực, hiệu nghiệm, công hiệu
    • Remède efficace
      thuốc công hiệu
danh từ giống cái
  1. như efficacité

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "efficace"

efficace
Un remède efficace guérit rapidement le patient.