efficace

Học thuật
Thân thiện
efficace

Un remède efficace guérit rapidement le patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hiệu quả, hiệu lực: Dùng để mô tả một cái gì đó (phương pháp, hành động, chất) đạt được kết quả mong muốn một cách tốt nhất.
    • Hiệu nghiệm, công hiệu: Đặc biệt dùng để chỉ thuốc men hoặc biện pháp chữa trị mang lại kết quả rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette méthode de travail est très efficace. (Phương pháp làm việc này rất hiệu quả.)
    • Il a trouvé une solution efficace au problème. (Anh ấy đã tìm ra một giải pháp hiệu quả cho vấn đề.)
    • C'est un médicament efficace contre la fièvre. (Đómột loại thuốc công hiệu chống sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rendre quelque chose efficace": Làm cho cái gì đó trở nên hiệu quả.

    • Il a su rendre l'équipe plus efficace. (Anh ấy đã biết cách làm cho đội ngũ trở nên hiệu quả hơn.)
  • "Être efficace dans son travail": Làm việc hiệu quả, năng suất.

    • Elle est très efficace dans son travail. ( ấy làm việc rất hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Efficacité (danh từ giống cái): Hiệu quả, hiệu lực, tính công hiệu.

    • L'efficacité de ce traitement est prouvée. (Hiệu quả của phương pháp điều trị này đã được chứng minh.)
  • Efficacement (trạng từ): Một cách hiệu quả.

    • Il travaille efficacement. (Anh ấy làm việc một cách hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Productif/ve (adj): Năng suất, sinh lợi.
  • Efficient/e (adj): Hiệu suất cao (thường dùng cho máy móc, hệ thống).
  • Puissant/e (adj): Mạnh mẽ, tác dụng mạnh (thường cho thuốc).
Từ trái nghĩa
  • Inefficace (adj): Không hiệu quả, vô hiệu.
  • Inutile (adj): Vô ích.
  • Faible (adj): Yếu, kém hiệu quả.
efficace

Un remède efficace guérit rapidement le patient.

tính từ
  1. hiệu quả, hiệu lực, hiệu nghiệm, công hiệu
    • Remède efficace
      thuốc công hiệu
danh từ giống cái
  1. như efficacité