efficace
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hiệu quả, có hiệu lực: Dùng để mô tả một cái gì đó (phương pháp, hành động, chất) đạt được kết quả mong muốn một cách tốt nhất.
- Hiệu nghiệm, công hiệu: Đặc biệt dùng để chỉ thuốc men hoặc biện pháp chữa trị mang lại kết quả rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette méthode de travail est très efficace. (Phương pháp làm việc này rất có hiệu quả.)
- Il a trouvé une solution efficace au problème. (Anh ấy đã tìm ra một giải pháp hiệu quả cho vấn đề.)
- C'est un médicament efficace contre la fièvre. (Đó là một loại thuốc công hiệu chống sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rendre quelque chose efficace": Làm cho cái gì đó trở nên hiệu quả.
- Il a su rendre l'équipe plus efficace. (Anh ấy đã biết cách làm cho đội ngũ trở nên hiệu quả hơn.)
"Être efficace dans son travail": Làm việc có hiệu quả, năng suất.
- Elle est très efficace dans son travail. (Cô ấy làm việc rất hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
Efficacité (danh từ giống cái): Hiệu quả, hiệu lực, tính công hiệu.
- L'efficacité de ce traitement est prouvée. (Hiệu quả của phương pháp điều trị này đã được chứng minh.)
Efficacement (trạng từ): Một cách hiệu quả.
- Il travaille efficacement. (Anh ấy làm việc một cách hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Productif/ve (adj): Năng suất, sinh lợi.
- Efficient/e (adj): Hiệu suất cao (thường dùng cho máy móc, hệ thống).
- Puissant/e (adj): Mạnh mẽ, có tác dụng mạnh (thường cho thuốc).
Từ trái nghĩa
- Inefficace (adj): Không hiệu quả, vô hiệu.
- Inutile (adj): Vô ích.
- Faible (adj): Yếu, kém hiệu quả.
tính từ
- có hiệu quả, có hiệu lực, hiệu nghiệm, công hiệu
- Remède efficacethuốc công hiệu
danh từ giống cái
- như efficacité