effusive

/i'fju:siv/
Học thuật
Thân thiện
effusive

She gave an effusive welcome to her old friend.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dạt dào, tràn đầy (tình cảm, lời khen): Chỉ sự thể hiện cảm xúc, lời nói một cách quá mức nhiệt tình không kiềm chế.
    • (Địa , địa chất) Phun trào: Dùng để mô tả đá magma được hình thành từ dung nham phun trào lên bề mặt nguội nhanh.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa dạt dào):

    • She was effusive in her praise for the team's hard work. ( ấy dành những lời khen ngợi dạt dào cho sự chăm chỉ của đội.)
    • His effusive welcome made the guests feel overwhelmed. (Lời chào đón quá tràn đầy của anh ấy khiến các vị khách cảm thấy choáng ngợp.)
  • Tính từ (nghĩa phun trào):

    • Basalt is an effusive volcanic rock. (Đá bazan một loại đá núi lửa phun trào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "effusive in one's thanks/gratitude": cảm ơn một cách rất nồng nhiệt, dạt dào.

    • The award winner was effusive in her thanks to everyone who supported her. (Người đoạt giải đã bày tỏ lời cảm ơn dạt dào tới tất cả những người đã ủng hộ .)
  • Dùng trong văn phong phê bình: Thường mang sắc thái hơi tiêu cực, ngụ ý sự thể hiện cảm xúc phần quá mức, thiếu chân thành hoặc không phù hợp với ngữ cảnh trang trọng.

    • The reviewer found the biography's tone to be overly effusive and lacking in critical analysis. (Nhà phê bình nhận thấy giọng điệu của cuốn tiểu sử quá dạt dào thiếu phân tích phê bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Effusively (phó từ): một cách dạt dào, nồng nhiệt.

    • He thanked her effusively. (Anh ấy cảm ơn ấy một cách rất nồng nhiệt.)
  • Effusiveness (danh từ): sự dạt dào, tính chất tràn đầy cảm xúc.

    • The effusiveness of his speech surprised everyone. (Sự dạt dào trong bài phát biểu của ông ấy khiến mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Gushing: tuôn trào, sôi nổi (thường chỉ cảm xúc).
  • Demonstrative: bộc lộ rõ ràng, hay biểu lộ tình cảm.
  • Unrestrained: không kiềm chế, thoải mái bộc lộ.
  • Lavish: hào phóng, tràn trề (lời khen, tình cảm).
Từ trái nghĩa
  • Restrained: dè dặt, kín đáo, kiềm chế.
  • Reserved: dè dặt, kín đáo.
  • Undemonstrative: ít biểu lộ cảm xúc.
  • Laconic: ngắn gọn, súc tích.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "effusive")

effusive

She gave an effusive welcome to her old friend.

tính từ
  1. dạt dào (tình cảm...)
  2. (địa ,địa chất) phun trào

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "effusive"

Từ có nhắc đến "effusive"