effusive

/i'fju:siv/
tính từ
  1. dạt dào (tình cảm...)
  2. (địa ,địa chất) phun trào

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "effusive"

Từ có nhắc đến "effusive"

effusive
She gave an effusive welcome to her old friend.