gushy

/'gʌʃi/
Học thuật
Thân thiện
gushy

A friend gave her a gushy thank-you card for the birthday gift.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hay bộc lộ, hay thổ lộ (tình cảm...) một cách thái quá: "Gushy" dùng để mô tả cách thể hiện cảm xúc, tình cảm một cách ồn ào, không kiềm chế thường quá mức cần thiết.
    • Vồn vã, nhiệt tình quá mức: Chỉ sự thể hiện sự nhiệt tình, thân thiện một cách lộ liễu có thể khiến người khác thấy không tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She wrote a gushy letter full of exaggerated compliments. ( ấy viết một bức thư sến súa đầy những lời khen phóng đại.)
    • I find his gushy praise a bit insincere. (Tôi thấy lời khen ngợi vồn vã của anh ta chút không chân thành.)
    • The reviewer's comments were so gushy that they lost credibility. (Nhận xét của nhà phê bình quá tâng bốc đến mức mất đi độ tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be gushy over someone/something": thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc tình cảm một cách thái quá đối với ai đó hoặc điều đó.
    • She gets all gushy over every new celebrity couple. ( ấy luôn tỏ ra cuồng nhiệt thái quá với mọi cặp đôi người nổi tiếng mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Gush (động từ): tuôn trào, phun ra (chất lỏng); nói một cách nhiệt tình dồn dập.

    • Water gushed from the broken pipe. (Nước phun ra từ đường ống bị vỡ.)
    • She gushed about her wonderful vacation. ( ấy nói không ngừng về kỳ nghỉ tuyệt vời của mình.)
  • Gushingly (trạng từ): một cách nhiệt tình thái quá.

    • He spoke gushingly about his mentor. (Anh ta nói về người cố vấn của mình một cách tâng bốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Effusive: tràn đầy, dạt dào (cảm xúc).
  • Overenthusiastic: nhiệt tình quá mức.
  • Sentimental: đa cảm, ủy mị (có thể mang nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Reserved: kín đáo, dè dặt.
  • Restrained: kiềm chế.
  • Undemonstrative: không hay biểu lộ cảm xúc.
Thành ngữ liên quan
  • To gush over: thể hiện sự thích thú hoặc ngưỡng mộ một cách ồn ào quá mức.
    • Fans gushed over the actor's performance. (Người hâm mộ khen ngợi ồn ào màn trình diễn của nam diễn viên.)
gushy

A friend gave her a gushy thank-you card for the birthday gift.

tính từ
  1. hay bộc lộ, hay thổ lộ (tình cảm...); vồn vã

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống