gushy

/'gʌʃi/
tính từ
  1. hay bộc lộ, hay thổ lộ (tình cảm...); vồn vã

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

gushy
A friend gave her a gushy thank-you card for the birthday gift.