egregious

/i'gri:dʤəs/
Học thuật
Thân thiện
egregious

An egregious error in the report was highlighted by the manager.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quá xá, cực kỳ tồi tệ, hiển nhiên không thể chấp nhận được: Dùng để mô tả một lỗi lầm, hành vi, hoặc tình huống xấu một cách đáng chú ý, rõ ràng nghiêm trọng, vượt quá mức bình thường.
    • (Từ cổ, nghĩa cổ) Tuyệt vời, xuất sắc: Nghĩa cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa hiện đại):
    • The company made an egregious error in its financial report. (Công ty đã phạm một sai lầm quá xá trong báo cáo tài chính của mình.)
    • His behavior was an egregious violation of the rules. (Hành vi của anh ta một sự vi phạm cực kỳ nghiêm trọng các quy định.)
    • That was an egregious lie. (Đó một lời nói dối trắng trợn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Egregious" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc báo chí để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng đáng phê phán của một sự việc.
    • The judge condemned the lawyer for his eggregious misconduct. (Thẩm phán lên án luật sư hành vi sai trái hết sức nghiêm trọng của ông ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Egregiously (phó từ): một cách quá xá, cực kỳ tồi tệ.
    • The system failed egregiously. (Hệ thống đã thất bại một cách thảm hại.)
  • Egregiousness (danh từ): tính chất quá xá, sự tồi tệ hiển nhiên.
    • The egregiousness of the mistake was undeniable. (Tính chất nghiêm trọng hiển nhiên của sai lầm không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Flagrant: trắng trợn, rõ ràng (thường chỉ hành vi xấu).
  • Glaring: lộ , hiển nhiên (chỉ lỗi lầm).
  • Gross: thô bạo, nghiêm trọng.
  • Outrageous: kinh khủng, không thể chấp nhận được.
  • Shocking: gây sốc, kinh ngạc.
Từ trái nghĩa
  • Minor: nhỏ, không đáng kể.
  • Slight: nhẹ, nhỏ.
  • Trivial: tầm thường, vụn vặt.
  • Acceptable: có thể chấp nhận được.
Thành ngữ liên quan
  • An egregious error/mistake: một sai lầm quá xá, nghiêm trọng.
  • Egregious conduct/behavior: hành vi cực kỳ sai trái.
  • Egregious violation: sự vi phạm nghiêm trọng.
egregious

An egregious error in the report was highlighted by the manager.

tính từ
  1. quá xá, đại, chí
    • egregious blander
      sai lầm quá xá
    • an egregious idiot
      người chí ngu
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) tuyệt vời, xuất sắc

Từ tương tự

Từ chứa "egregious"