crying
/'kraiiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động khóc, tiếng khóc: Chỉ quá trình rơi nước mắt, thường kèm theo tiếng nức nở hoặc những âm thanh không rõ ràng do xúc động mạnh.
Tính từ:
- Khóc lóc, đang khóc: Miêu tả trạng thái hoặc hành động đang khóc.
- Rõ ràng, hiển nhiên; trắng trợn, nghiêm trọng (mang nghĩa tiêu cực): Dùng để nhấn mạnh một điều gì đó xấu hoặc sai trái đến mức không thể bỏ qua, đòi hỏi phải được chú ý hoặc giải quyết ngay.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The constant crying of the baby kept the parents awake all night. (Tiếng khóc liên tục của đứa trẻ khiến bố mẹ nó thức trắng đêm.)
- She could hear the crying coming from the next room. (Cô ấy có thể nghe thấy tiếng khóc từ phòng bên cạnh.)
Tính từ:
- The crying child was comforted by her mother. (Đứa trẻ đang khóc được mẹ nó dỗ dành.)
- It's a crying shame that such a talented artist remains unknown. (Thật là một sự xấu hổ trắng trợn khi một nghệ sĩ tài năng như vậy vẫn vô danh.)
- There is a crying need for clean water in the disaster area. (Có một nhu cầu cấp thiết rõ ràng về nước sạch ở vùng thiên tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a crying shame": một điều đáng xấu hổ/đáng tiếc một cách rõ ràng và nghiêm trọng.
- Leaving that historic building to decay is a crying shame. (Để tòa nhà lịch sử đó mục nát là một điều đáng xấu hổ trắng trợn.)
"a crying need": một nhu cầu cấp thiết, rõ ràng không thể phủ nhận.
- There is a crying need for more teachers in rural schools. (Có một nhu cầu cấp thiết rõ ràng cần thêm giáo viên cho các trường học ở nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Cry (động từ/noun): khóc; tiếng kêu, tiếng khóc.
- The baby started to cry. (Đứa bé bắt đầu khóc.)
- Tearful (tính từ): ướt đẫm nước mắt, hay khóc.
- She gave a tearful goodbye. (Cô ấy nói lời tạm biệt đầy nước mắt.)
- Blatant (tính từ): trắng trợn, rõ ràng (thường tiêu cực). Đây là từ đồng nghĩa gần với nghĩa "hiển nhiên, trắng trợn" của "crying".
- It was a blatant lie. (Đó là một lời nói dối trắng trợn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (hành động khóc): Weeping, sobbing, wailing.
- Tính từ (hiển nhiên, trắng trợn): Glaring, flagrant, egregious, gross, conspicuous.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cry out (for something): kêu gào, kêu lên (vì đau, sợ); (nghĩa bóng) thể hiện một nhu cầu cấp thiết.
- The system is crying out for reform. (Hệ thống này đang kêu gào đòi hỏi cải cách.)
- Cry over split milk: khóc than, tiếc nuối về chuyện đã rồi.
- There's no use crying over split milk. Let's find a solution. (Khóc than về chuyện đã rồi thì vô ích. Hãy tìm giải pháp đi.)
Thành ngữ liên quan
- For crying out loud!: (câu cảm thán, biểu lộ sự bực mình, sốt ruột) Trời ơi!, Thôi đi!
- For crying out loud, will you just be quiet! (Trời ơi, anh làm ơn im lặng đi được không!)
- A voice crying in the wilderness: tiếng nói lẻ loi, lời cảnh báo không được ai lắng nghe.
- He felt like a voice crying in the wilderness with his environmental warnings. (Anh ấy cảm thấy mình như một tiếng nói lẻ loi trong hoang mạc với những cảnh báo về môi trường của mình.)
tính từ
- khóc lóc, kêu la
- rõ ràng, hiển nhiên; trắng trợn
- a crying injusticesự bất công trắng trợn