elfe

Học thuật
Thân thiện
elfe

Un elfe joue de la flûte dans une forêt enchantée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thần (trong thần thoại Bắc Âu): Một sinh vật thần thoại, thường được miêu tảnhỏ bé, có phép thuật, sống trong rừng hoặc những vùng đất bí ẩn. Trong văn hóa dân gian, "elfe" có thểtốt hoặc xấu, thông minh xảo quyệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les elfes sont souvent décrits comme de gracieuses créatures des forêts. (Các thần thường được miêu tảnhững sinh vật duyên dáng của khu rừng.)
    • Dans ce conte, un elfe aide le bûcheron à retrouver son chemin. (Trong câu chuyện này, một vị thần đã giúp người tiều phu tìm lại đường đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monde des elfes": thế giới của các vị thần, vương quốc thần tiên.
    • Le héros est transporté dans le monde des elfes. (Người anh hùng được đưa đến thế giới của các vị thần.)
  • "Pouvoir d'elfe": sức mạnh/phép thuật của thần.
    • Cette amulette contient un pouvoir d'elfe ancien. (Chiếc bùa này chứa đựng một sức mạnh thần tiên cổ xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Elfique (adj): thuộc về thần, tính chất thần tiên.
    • Une langue elfique. (Một ngôn ngữ thần tiên.)
  • Elfin, elfe (adj): (tính từ, ít dùng) có vẻ đẹp tinh tế, thanh thoát như thần.
    • Elle avait une beauté elfe. ( ấy có một vẻ đẹp thanh thoát như thần tiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Lutin: yêu tinh, tiên (thường nghịch ngợm, tinh quái).
  • Fée: tiên nữ, nàng tiên (thường chỉ giống cái cánh trong một số truyện).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir un sourire d'elfe: có một nụ cười bí ẩn, tinh nghịch hoặc khó hiểu.
    • Il nous observait avec un sourire d'elfe. (Anh ấy quan sát chúng tôi với một nụ cười bí ẩn như thần tiên.)
elfe

Un elfe joue de la flûte dans une forêt enchantée.

danh từ giống đực
  1. thần (trong thần thoại Bắc Âu)

Từ chứa "elfe"