élavé

Học thuật
Thân thiện
élavé

Un chien élavé dort paisiblement au soleil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () màu nhợt, màu nhạt: Từ này mô tả màu sắc nhạt, không tươi, thường thiếu sức sống hoặc độ đậm. đặc biệt được sử dụng trong ngữ cảnh săn bắn để miêu tả bộ lông của động vật, nhất là chó săn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le pelage du lièvre paraissait élavé sous le soleil brûlant. (Bộ lông của con thỏ rừng trông nhợt nhạt dưới ánh mặt trời thiêu đốt.)
    • "Chien élavé" est un terme de vénerie. ("Chó màu nhợt" là một thuật ngữ của môn săn bắn với chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ élavé chủ yếu được dùng trong văn phong trang trọng hoặc kỹ thuật, đặc biệttrong lĩnh vực săn bắn (vénerie). Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "pâle" (nhợt nhạt) hoặc "décoloré" (bạc màu, phai màu) hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Élavure (danh từ): Sự nhợt nhạt, trạng thái màu nhợt.
    • L'élavure de sa fourrure indiquait son âge avancé. (Sự nhợt nhạt của bộ lông cho thấy đã già.)
Từ đồng nghĩa
  • Pâle: Nhợt nhạt, xanh xao (dùng cho cả màu sắc khuôn mặt).
  • Décoloré: Bị phai màu, bạc màu.
  • Fané: Phai màu, úa tàn (thường dùng cho hoa, ).
Từ trái nghĩa
  • Foncé: Đậm, sẫm màu.
  • Vif: Tươi, sáng (màu sắc).
  • Éclatant: Rực rỡ, chói lọi.
élavé

Un chien élavé dort paisiblement au soleil.

tính từ
  1. (săn bắn) () màu nhợt
    • Chien élavé
      chó màu nhợt