ulve

Học thuật
Thân thiện
ulve

Une ulve verte flotte à la surface de l'eau calme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tảo diếp: Một loại tảo biển màu xanh lục, thường hình dạng giống như những chiếc diếp nhỏ, thuộc ngành tảo lục (Chlorophyta). Loại tảo này thường được tìm thấycác vùng biển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'ulve est une algue verte comestible. (Tảo diếpmột loại tảo xanh ăn được.)
    • On trouve souvent de l'ulve sur les plages après une tempête. (Người ta thường tìm thấy tảo diếp trên các bãi biển sau một cơn bão.)
    • Cette salade d'algues contient de l'ulve. (Món salad rong biển này chứa tảo diếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mer d'ulves": Biển tảo diếp, dùng để chỉ hiện tượng tảo diếp phát triển quá mức, đôi khi gây ra các đám trôi nổi lớn.
    • La baie est parfois recouverte par une mer d'ulves. (Vịnh đôi khi bị phủ bởi một biển tảo diếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Ulva (danh từ giống cái): Đâytên khoa học của chi tảo "ulve" thuộc về. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, phân loại học.
    • Le genre Ulva comprend plusieurs espèces d'algues vertes. (Chi Ulva bao gồm nhiều loài tảo xanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Laitue de mer (danh từ giống cái): Rau diếp biển. Đâytên gọi thông thường khác cho cùng một loại tảo, dựa trên hình dạng giống rau diếp của .
    • L'ulve est aussi appelée laitue de mer. (Tảo diếp còn được gọi là rau diếp biển.)
Thông tin bổ sung
  • Ứng dụng: Ulve thường được sử dụng trong ẩm thực, đặc biệt là ở các nước châu Á như Nhật Bản Hàn Quốc, dưới dạng nguyên liệu cho súp, salad hoặc món cuốn. cũng được nghiên cứu trong lĩnh vực sinh học môi trường.
  • Đặc điểm: Đâymột loại tảo đa bào, cấu trúc màng mỏng, màu xanh tươi sáng. Sự phát triển bùng nổ của đôi khi có thể liên quan đến hiện tượng phú dưỡng (eutrophisation) ở một số vùng biển.
ulve

Une ulve verte flotte à la surface de l'eau calme.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) tảo diếp