elide
/i'laid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (Ngôn ngữ học):
- Đọc lược đi, đọc nuốt đi (một nguyên âm hoặc một âm tiết): Chỉ hành động bỏ qua, không phát âm một âm hoặc một âm tiết nào đó trong một từ hoặc cụm từ khi nói, thường để lời nói trôi chảy và tự nhiên hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- In casual speech, people often elide the "t" in "often". (Trong lời nói thông thường, mọi người thường đọc lược âm "t" trong từ "often".)
- The word "laboratory" is sometimes elided to "lab". (Từ "laboratory" đôi khi được rút gọn thành "lab".)
- In the phrase "I am going to", we often elide "going to" to sound like "gonna". (Trong cụm từ "I am going to", chúng ta thường nuốt âm "going to" để nghe giống như "gonna".)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong văn học hoặc phân tích: "Elide" có thể được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ việc cố ý bỏ qua hoặc lược bỏ một phần thông tin, chi tiết hoặc khoảng thời gian.
- The author elides several years of the character's life to focus on the main event. (Tác giả bỏ qua vài năm trong cuộc đời nhân vật để tập trung vào sự kiện chính.)
- His report elided the crucial facts that contradicted his argument. (Báo cáo của anh ta đã lược bỏ những sự thật quan trọng mâu thuẫn với lập luận của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Elision (danh từ): Sự lược âm, sự nuốt âm; hành động hoặc kết quả của việc elide.
- The elision of syllables is common in poetry. (Việc lược âm các âm tiết là phổ biến trong thơ ca.)
Từ đồng nghĩa
- Omit (động từ): Bỏ qua, lược bỏ.
- Drop (động từ): Bỏ rơi, bỏ đi (một âm).
- Contract (động từ): Rút gọn, co lại (một từ).
- Suppress (động từ): Nén lại, bỏ đi.
Từ trái nghĩa
- Articulate (động từ): Phát âm rõ ràng.
- Enunciate (động từ): Phát âm rành mạch.
- Include (động từ): Bao gồm.
Thành ngữ liên quan
- To elide over something: (Nghĩa ẩn dụ) Lướt qua, đề cập một cách hời hợt hoặc cố ý bỏ qua một vấn đề.
- The speaker elided over the difficulties, focusing only on the successes. (Diễn giả đã lướt qua những khó khăn, chỉ tập trung vào những thành công.)
ngoại động từ
- (ngôn ngữ học) đọc lược đi, đọc nuốt đi (một nguyên âm, hay cả một âm tiết)