elodea

Noun
  1. cây sống ngập nước lâu năm vùng nước ngọt
  2. (thực vật học) cỏ nhãn tử (sốngnước ao )

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

elodea
A student observes elodea under a microscope in biology class.