eld

/eld/
Học thuật
Thân thiện
eld

The wise man's beard was white with eld.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ cổ, thơ ca):
    • Tuổi già, tuổi xế chiều: Chỉ giai đoạn cuối đời, khi con người đã cao tuổi, thường được miêu tả với hình ảnh tóc bạc, da mồi.
    • Thời xa xưa, thuở xưa: Chỉ một thời đại, một khoảng thời gian rất lâu trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His back was bent with eld. (Lưng ông ấy còng xuống tuổi già.)
    • Legends from the eld are still told today. (Những truyền thuyết từ thuở xưa vẫn được kể lại đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hoary with eld": (cổ văn) bạc trắng tuổi tác, rất cổ xưa.
    • The ancient tree was hoary with eld. (Cây cổ thụ đã già nua cổ kính.)
  • "in days of eld": trong những ngày tháng xa xưa.
    • In days of eld, dragons were said to roam these hills. (Vào thuở xa xưa, người ta nói rằng rồng từng lang thang trên những ngọn đồi này.)
Biến thể từ gần giống
  • Elder (adj, n): lớn tuổi hơn; người lớn tuổi, bậc trưởng thượng. (Lưu ý: Đây một từ riêng biệt, thông dụng hơn 'eld').
  • Elderly (adj): cao tuổi.
  • Age (n): tuổi tác, thời đại. (Từ thông dụng, đồng nghĩa hiện đại cho cả hai nghĩa của 'eld').
Từ đồng nghĩa
  • Old age: tuổi già.
  • Antiquity: thời cổ đại, xa xưa.
  • Senescence: (văn chương/khoa học) sự già đi, tuổi già.
Lưu ý sử dụng
  • "Eld" một từ cổ (archaic) mang sắc thái thơ ca (poetic). hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh giao tiếp hoặc văn viết hiện đại thông thường.
  • Trong văn chương, từ này thường xuất hiện để tạo không khí cổ kính, trang trọng hoặc trong các tác phẩm giả cổ (như truyện kỳ ảo, thần thoại).
  • Để diễn đạt các ý tương tự trong ngữ cảnh hiện đại, nên dùng các từ như "old age" (tuổi già) hoặc "ancient times" (thời cổ đại).
eld

The wise man's beard was white with eld.

danh từ (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca)
  1. tuổi da mồi tóc bạc
  2. thời xưa, thuở xưa