olid

/'ɔlid/
Học thuật
Thân thiện
olid

The cheese had an olid smell.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thối, thum thủm: Dùng để mô tả mùi hôi thối, khó chịu, đặc biệt mùi của thực phẩm hoặc chất hữu cơ bị hỏng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fridge was left open, and the milk turned olid. (Tủ lạnh bị để mở, sữa đã trở nên thum thủm.)
    • An olid smell came from the blocked drain. (Một mùi thối bốc lên từ cống bị tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to smell olid": mùi thối.
    • The garbage began to smell olid in the summer heat. (Rác bắt đầu mùi thối trong cái nóng mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Putrid (adj): thối rữa, thối nát (thường mạnh hơn 'olid').
  • Rancid (adj): ôi, khét (dùng chủ yếu cho chất béo, dầu mỡ bị hỏng).
  • Fetid (adj): hôi thối (trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Rotten: thối rữa.
  • Stinking: hôi thối.
  • Foul: hôi thối, khó chịu.
Lưu ý
  • Từ "olid" một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như "rotten", "putrid" hoặc "foul-smelling" được sử dụng phổ biến hơn để diễn đạt ý tương tự.
olid

The cheese had an olid smell.

tính từ
  1. thối, thum thủm