empêtré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vướng víu, lúng túng: Diễn tả trạng thái của một người bị vướng vào thứ gì đó (như quần áo, dây) hoặc cảm thấy khó khăn, không tự nhiên trong hành động, cử chỉ.
- Vụng về: Chỉ sự thiếu khéo léo, thiếu nhanh nhẹn trong cách cư xử hoặc thực hiện một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il marchait d'un pas empêtré dans son manteau trop long. (Anh ấy bước đi vướng víu trong chiếc áo khoác quá dài.)
- Le débutant était empêtré dans ses explications. (Người mới bắt đầu lúng túng trong phần giải thích của mình.)
- Elle se sentait empêtrée dans les formalités administratives. (Cô ấy cảm thấy vướng víu trong các thủ tục hành chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être empêtré dans quelque chose": Bị vướng vào, bị mắc kẹt trong một tình huống phức tạp hoặc khó khăn.
- Le projet est empêtré dans des problèmes juridiques. (Dự án bị vướng vào những vấn đề pháp lý.)
"Avoir l'air empêtré": Trông có vẻ vụng về, lóng ngóng.
- Avec ses grosses chaussures, il avait l'air empêtré. (Với đôi giày to, anh ta trông thật vụng về.)
Biến thể và từ gần giống
Empêtrement (danh từ giống đực): Sự vướng víu, sự lúng túng.
- L'empêtrement dans les cordes était total. (Sự vướng víu trong đám dây thừng là hoàn toàn.)
Empêtrer (động từ): Làm cho vướng víu, mắc kẹt.
- Ne t'empêtre pas dans ces détails. (Đừng có vướng vào những chi tiết đó.)
Từ đồng nghĩa
- Gauche: Vụng về, lóng ngóng.
- Maladroit: Vụng về, không khéo léo.
- Embarrassé: Lúng túng, ngượng ngùng.
- Encombré: Bị vướng víu, bị cản trở.
Từ trái nghĩa
- Aisé: Thoải mái, dễ dàng.
- Délié: Nhanh nhẹn, linh hoạt.
- Adroit: Khéo léo, tài tình.
- Libre: Tự do, không vướng bận.
tính từ
- vướng víu; vụng về
- Avoir l'air empêtrécó vẻ vụng về