empêtré

Học thuật
Thân thiện
empêtré

Le chat est empêtré dans la laine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vướng víu, lúng túng: Diễn tả trạng thái của một người bị vướng vào thứ đó (như quần áo, dây) hoặc cảm thấy khó khăn, không tự nhiên trong hành động, cử chỉ.
    • Vụng về: Chỉ sự thiếu khéo léo, thiếu nhanh nhẹn trong cách cư xử hoặc thực hiện một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il marchait d'un pas empêtré dans son manteau trop long. (Anh ấy bước đi vướng víu trong chiếc áo khoác quá dài.)
    • Le débutant était empêtré dans ses explications. (Người mới bắt đầu lúng túng trong phần giải thích của mình.)
    • Elle se sentait empêtrée dans les formalités administratives. ( ấy cảm thấy vướng víu trong các thủ tục hành chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être empêtré dans quelque chose": Bị vướng vào, bị mắc kẹt trong một tình huống phức tạp hoặc khó khăn.

    • Le projet est empêtré dans des problèmes juridiques. (Dự án bị vướng vào những vấn đề pháp lý.)
  • "Avoir l'air empêtré": Trông có vẻ vụng về, lóng ngóng.

    • Avec ses grosses chaussures, il avait l'air empêtré. (Với đôi giày to, anh ta trông thật vụng về.)
Biến thể từ gần giống
  • Empêtrement (danh từ giống đực): Sự vướng víu, sự lúng túng.

    • L'empêtrement dans les cordes était total. (Sự vướng víu trong đám dây thừnghoàn toàn.)
  • Empêtrer (động từ): Làm cho vướng víu, mắc kẹt.

    • Ne t'empêtre pas dans ces détails. (Đừng vướng vào những chi tiết đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Gauche: Vụng về, lóng ngóng.
  • Maladroit: Vụng về, không khéo léo.
  • Embarrassé: Lúng túng, ngượng ngùng.
  • Encombré: Bị vướng víu, bị cản trở.
Từ trái nghĩa
  • Aisé: Thoải mái, dễ dàng.
  • Délié: Nhanh nhẹn, linh hoạt.
  • Adroit: Khéo léo, tài tình.
  • Libre: Tự do, không vướng bận.
empêtré

Le chat est empêtré dans la laine.

tính từ
  1. vướng víu; vụng về
    • Avoir l'air empêtré
      có vẻ vụng về