incarnate
/in'kɑ:nit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Hiện thân, có hình thể cụ thể (đặc biệt là hình thể con người): Dùng để mô tả một phẩm chất, ý tưởng trừu tượng hoặc thực thể phi vật chất đã trở nên hữu hình, có hình dạng vật chất, thường là dưới dạng con người.
- Màu hồng tươi, màu thịt tươi: Một nghĩa ít phổ biến hơn, dùng để mô tả một màu sắc.
Động từ:
- Thể hiện thành hình thể cụ thể, làm cho hiện thân: Hành động mang lại hình dạng vật chất hoặc biểu hiện cụ thể cho một ý tưởng, phẩm chất hoặc nguyên lý trừu tượng.
- Là hiện thân của, tượng trưng cho: Để đại diện hoặc thể hiện hoàn hảo một phẩm chất nào đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Many believed the king was a god incarnate. (Nhiều người tin rằng nhà vua là hiện thân của một vị thần.)
- He is evil incarnate. (Hắn ta là hiện thân của cái ác.)
Động từ:
- The artist sought to incarnate the spirit of freedom in her sculpture. (Nghệ sĩ tìm cách thể hiện tinh thần tự do trong tác phẩm điêu khắc của mình.)
- Her actions incarnate the true meaning of kindness. (Hành động của cô ấy là hiện thân của lòng tốt đích thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be incarnate in": được thể hiện/hiện thân trong ai/cái gì.
- The nation's hopes were incarnate in their new leader. (Những hy vọng của quốc gia được hiện thân trong vị lãnh đạo mới của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Incarnation (danh từ): Sự hiện thân, sự nhập thể; một kiếp sống, một dạng tồn tại cụ thể.
- This project is the latest incarnation of his original idea. (Dự án này là hiện thân mới nhất của ý tưởng ban đầu của ông ấy.)
- Reincarnate (động từ): Đầu thai, tái sinh.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Embodied, personified, made flesh, in human form.
- Động từ: Embody, personify, manifest, materialize.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "incarnate".)
tính từ
- cụ thể bằng xương, bằng thịt
- hiện thân
- he is an incarnate friend; he is a devil incarnatehắn ta là quỷ dữ hiện thân
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hồng tươi, màu thịt tươi
ngoại động từ
- tạo thành hình thể cho
- làm thành cụ thể, thể hiện
- to incarnate one's aimthể hiện mục đích
- là hiện thân của, là tượng trưng cho
- to incarnate the couragelà hiện thân của tinh thần dũng cảm