umbo

/'ʌmbou/
Học thuật
Thân thiện
umbo

The doctor points to the umbo on the anatomical diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Núm khiên: Phần trung tâm nhô lên, thường hình nón hoặc hình tròn, trên bề mặt của một chiếc khiên cổ đại.
    • (Sinh vật học) U, bướu: Một phần nhô lên hoặc chỗ phồng ra, đặc biệt trung tâm của một cấu trúc. Trong giải phẫu học, có thể chỉ một điểm lồi nhẹ trên màng nhĩ nơi xương búa gắn vào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier gripped the shield by its umbo. (Người lính nắm chặt chiếc khiênnúm khiên của .)
    • The biologist pointed out the umbo on the mollusk's shell. (Nhà sinh vật học chỉ ra cái u trên vỏ của con động vật thân mềm.)
    • Damage to the umbo of the eardrum can affect hearing. (Tổn thương ở u màng nhĩ có thể ảnh hưởng đến thính giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khảo cổ học: Thuật ngữ "umbo" thường được dùng để mô tả đặc điểm cấu trúc của khiên La hoặc Hy Lạp cổ đại.
  • Trong giải phẫu học: "Umbo" một thuật ngữ kỹ thuật để chỉ điểm lồi trung tâm trên màng nhĩ, nơi đầu trong của xương búa (malleus) gắn vào.
Biến thể từ gần giống
  • Umbonal (tính từ): Thuộc về umbo.
  • Umbonate (tính từ): umbo, dạng một cái u lồi lên.
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa 'u, bướu'): Protuberance (chỗ lồi), boss (bướu, núm), knob (cái bướu, núm tròn).
  • (Cho nghĩa 'núm khiên'): Shield boss (núm khiên - đây một cụm từ mô tả chính xác hơn).
Lưu ý
  • Từ "umbo" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như lịch sử quân sự, khảo cổ học, sinh vật học (đặc biệt động vật học thân mềm) y học (giải phẫu tai). hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Dạng số nhiều có thể umbos hoặc umbones.
umbo

The doctor points to the umbo on the anatomical diagram.

danh từ, số nhiều umbos, umbones
  1. núm khiên
  2. (sinh vật học) u, bướu