embrassé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjectif):
- (Thực vật học) Dùng để mô tả kiểu sắp xếp của lá non trong chồi, trong đó các lá ôm lấy nhau hoặc ôm lấy thân cây.
- (Thơ ca) Dùng để mô tả một cách gieo vần trong thơ, trong đó vần của câu thứ nhất được lặp lại ở câu thứ tư, và vần của câu thứ hai được lặp lại ở câu thứ ba (theo mẫu ABBA).
Ví dụ sử dụng
- Trong thực vật học:
- On parle de préfoliaison embrassée lorsque les jeunes feuilles se recouvrent. (Người ta nói đến tiền khai lá ôm khi các lá non che phủ lẫn nhau.)
- Trong thơ ca:
- Le poème utilise des rimes embrassées (ABBA) pour créer un effet d'écho. (Bài thơ sử dụng vần ôm (ABBA) để tạo hiệu ứng vang vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Préfoliaison embrassée": Một thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học chỉ kiểu tiền khai lá ôm.
- "Rimes embrassées": Một thuật ngữ cố định trong phê bình văn học và thi pháp học để chỉ một cấu trúc vần cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Embrasser (động từ): Ôm, hôn. Đây là động từ gốc, trong khi "embrassé" là tính từ có nguồn gốc từ phân từ quá khứ của động từ này.
- Embrassade (danh từ): Cái ôm.
- Contraire (trái nghĩa trong thơ ca): (vần liền, AABB) hoặc (vần chéo, ABAB).
Lưu ý sử dụng
- Từ "embrassé" rất hiếm khi được sử dụng độc lập trong ngôn ngữ phổ thông. Nó gần như luôn xuất hiện trong các cụm từ chuyên môn cố định là "préfoliaison embrassée" (thực vật học) và "rimes embrassées" (thơ ca).
- Nghĩa đen của động từ "embrasser" (ôm) giúp hình dung rõ hơn về nghĩa chuyên ngành: lá "ôm" lấy nhau hoặc vần "ôm" lấy nhau theo một trật tự nhất định.
tính từ
- (Préfoliason embrassée) (thực vật học) tiền khai lá ôm
- (Rimes embrassées) (thơ ca) vần ôm