embrassé

Học thuật
Thân thiện
embrassé

Une feuille embrassée entoure la tige de la plante.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • (Thực vật học) Dùng để mô tả kiểu sắp xếp của non trong chồi, trong đó các ôm lấy nhau hoặc ôm lấy thân cây.
    • (Thơ ca) Dùng để mô tả một cách gieo vần trong thơ, trong đó vần của câu thứ nhất được lặp lạicâu thứ tư, vần của câu thứ hai được lặp lạicâu thứ ba (theo mẫu ABBA).
Ví dụ sử dụng
  • Trong thực vật học:
    • On parle de préfoliaison embrassée lorsque les jeunes feuilles se recouvrent. (Người ta nói đến tiền khai ôm khi các non che phủ lẫn nhau.)
  • Trong thơ ca:
    • Le poème utilise des rimes embrassées (ABBA) pour créer un effet d'écho. (Bài thơ sử dụng vần ôm (ABBA) để tạo hiệu ứng vang vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Préfoliaison embrassée": Một thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học chỉ kiểu tiền khai ôm.
  • "Rimes embrassées": Một thuật ngữ cố định trong phê bình văn học thi pháp học để chỉ một cấu trúc vần cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Embrasser (động từ): Ôm, hôn. Đâyđộng từ gốc, trong khi "embrassé" là tính từ nguồn gốc từ phân từ quá khứ của động từ này.
  • Embrassade (danh từ): Cái ôm.
  • Contraire (trái nghĩa trong thơ ca): (vần liền, AABB) hoặc (vần chéo, ABAB).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "embrassé" rất hiếm khi được sử dụng độc lập trong ngôn ngữ phổ thông. gần như luôn xuất hiện trong các cụm từ chuyên môn cố định"préfoliaison embrassée" (thực vật học) "rimes embrassées" (thơ ca).
  • Nghĩa đen của động từ "embrasser" (ôm) giúp hình dung hơn về nghĩa chuyên ngành: "ôm" lấy nhau hoặc vần "ôm" lấy nhau theo một trật tự nhất định.
embrassé

Une feuille embrassée entoure la tige de la plante.

tính từ
  1. (Préfoliason embrassée) (thực vật học) tiền khai ôm
  2. (Rimes embrassées) (thơ ca) vần ôm

Từ có nhắc đến "embrassé"