embroil
/im'brɔil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm rối rắm, làm phức tạp: "embroil" có nghĩa là làm cho một tình huống trở nên rối ren, phức tạp và khó giải quyết.
- Lôi kéo, cuốn vào: "embroil" còn có nghĩa là lôi kéo một người vào một cuộc tranh cãi, xung đột hoặc tình huống khó chịu mà họ không muốn tham gia.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- His careless comments only served to embroil the situation further. (Những bình luận bất cẩn của anh ta chỉ khiến tình huống thêm rối rắm.)
- She didn't want to be embroiled in their family dispute. (Cô ấy không muốn bị lôi kéo vào cuộc tranh chấp gia đình của họ.)
- The country became embroiled in a costly war. (Đất nước đã bị cuốn vào một cuộc chiến tranh tốn kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to embroil someone in something": lôi kéo ai đó vào việc gì.
- He tried to embroil his colleague in the scandal. (Anh ta cố gắng lôi kéo đồng nghiệp của mình vào vụ bê bối.)
"to become/get embroiled in": bị lôi kéo, bị cuốn vào.
- The company got embroiled in a legal battle over the patent. (Công ty đã bị cuốn vào một cuộc chiến pháp lý về bằng sáng chế.)
Biến thể và từ gần giống
- Embroilment (danh từ): tình trạng rối rắm, sự lôi kéo vào xung đột.
- The embroilment in foreign affairs drained the nation's resources. (Việc bị cuốn vào các vấn đề đối ngoại đã làm cạn kiệt nguồn lực của quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Involve: liên quan, dính líu đến.
- Entangle: làm vướng víu, làm rối.
- Enmesh: làm mắc vào lưới, cuốn vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "embroil" không có phrasal verb phổ biến. Cấu trúc thường gặp là "embroil in").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "embroil").
ngoại động từ
- làm rối rắm
- lôi kéo (ai... vào một cuộc chiến tranh...)
- làm cho (ai) xung đột (với ai)