embryo

/'embriou/
Học thuật
Thân thiện
embryo

A biology student examines a chicken embryo under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phôi: Một sinh vật đang trong giai đoạn đầu tiên của sự phát triển, trước khi sinh ra hoặc nở ra. Ở động vật bậc cao, đây giai đoạn sau khi trứng được thụ tinh trước khi trở thành bào thai.
    • Mầm, phôi (thực vật): Cấu trúc nhỏ bé, chưa phát triển bên trong hạt hoặc túi noãn của thực vật, từ đó cây con sẽ mọc lên.
    • Giai đoạn sơ khai, ý tưởng còn trứng nước: Dùng để chỉ một kế hoạch, dự án, hoặc ý tưởng mới chỉgiai đoạn rất sớm, chưa phát triển đầy đủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (sinh vật học):
    • The human embryo develops rapidly in the first eight weeks. (Phôi người phát triển rất nhanh trong tám tuần đầu tiên.)
    • Scientists are studying the chicken embryo. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu phôi .)
  • Danh từ (thực vật học):
    • The embryo inside the seed contains the beginnings of a root and a shoot. (Phôi bên trong hạt chứa mầm của rễ chồi.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):
    • Our business is still in its embryo stage. (Công việc kinh doanh của chúng tôi vẫn còngiai đoạn phôi thai.)
    • It was just an embryo of an idea back then. (Khi đó chỉ một ý tưởng còn trứng nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In embryo": Còndạng phôi thai, chưa phát triển đầy đủ.
    • The plan existed in embryo long before it was formally proposed. (Kế hoạch đã tồn tạidạng phôi thai từ lâu trước khi được chính thức đề xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Embryonic (tính từ): Thuộc về phôi thai; còngiai đoạn sơ khai, chưa phát triển.
    • The project is still in an embryonic state. (Dự án vẫn còntrạng thái phôi thai.)
  • Embryology (danh từ): Phôi thai học, ngành nghiên cứu về sự phát triển của phôi.
Từ đồng nghĩa
  • Fetus (danh từ): Bào thai (giai đoạn phát triển sau phôi, thường từ tuần thứ 9 ở người).
  • Germ (danh từ): Mầm, mầm mống (có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
  • Rudiment (danh từ): Dạng sơ khai, cơ quan còn non yếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "embryo")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "embryo")

embryo

A biology student examines a chicken embryo under a microscope.

danh từ, số nhiều embryos
  1. (sinh vật học) phôi
  2. cái còn phôi thai
    • in embryo
      còn phôi thai, còn trứng nước, chưa phát triển
tính từ
  1. còn phôi thai, còn trứng nước, chưa phát triển