imper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Áo đi mưa: Từ thân mật, viết tắt của "imperméable", dùng để chỉ một loại áo khoác được thiết kế để chống thấm nước, mặc khi trời mưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- N'oublie pas ton imper, il va pleuvoir ! (Đừng quên áo đi mưa của con, trời sắp mưa đấy!)
- Il a acheté un nouvel imper pour l'automne. (Anh ấy đã mua một cái áo đi mưa mới cho mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "imper" chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ nói thân mật, hàng ngày. Trong văn viết trang trọng, nên dùng từ đầy đủ "imperméable".
Biến thể và từ gần giống
- Imperméable (danh từ giống đực): Áo mưa, áo khoác không thấm nước. Đây là từ gốc đầy đủ của "imper".
- K-way (danh từ giống đực, thương hiệu trở thành tên chung): Một loại áo mưa mỏng, nhẹ, có thể gấp nhỏ lại.
Từ đồng nghĩa
- Ciré (danh từ giống đực): Áo mưa, thường làm từ vải được phủ một lớp sáp hoặc chất liệu bóng.
- Parapluie (danh từ giống đực): Ô, dù. (Lưu ý: Đây là vật dụng khác, dùng để che mưa nhưng không phải là quần áo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- (thân mật) (viết tắt của imperméable) áo đi mưa