imper

Học thuật
Thân thiện
imper

Il met son imper pour sortir sous la pluie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Áo đi mưa: Từ thân mật, viết tắt của "imperméable", dùng để chỉ một loại áo khoác được thiết kế để chống thấm nước, mặc khi trời mưa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • N'oublie pas ton imper, il va pleuvoir ! (Đừng quên áo đi mưa của con, trời sắp mưa đấy!)
    • Il a acheté un nouvel imper pour l'automne. (Anh ấy đã mua một cái áo đi mưa mới cho mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "imper" chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ nói thân mật, hàng ngày. Trong văn viết trang trọng, nên dùng từ đầy đủ "imperméable".
Biến thể từ gần giống
  • Imperméable (danh từ giống đực): Áo mưa, áo khoác không thấm nước. Đâytừ gốc đầy đủ của "imper".
  • K-way (danh từ giống đực, thương hiệu trở thành tên chung): Một loại áo mưa mỏng, nhẹ, có thể gấp nhỏ lại.
Từ đồng nghĩa
  • Ciré (danh từ giống đực): Áo mưa, thường làm từ vải được phủ một lớp sáp hoặc chất liệu bóng.
  • Parapluie (danh từ giống đực): Ô, . (Lưu ý: Đâyvật dụng khác, dùng để che mưa nhưng không phảiquần áo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
imper

Il met son imper pour sortir sous la pluie.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) (viết tắt của imperméable) áo đi mưa