emend

/i:'mend/ Cách viết khác : (emendate) /'i:mendeit/
ngoại động từ
  1. sửa lỗi (trong nội dung một cuốn sách...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

emend
The editor emends the manuscript with a red pen.