empaillé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nhồi rơm, bọc rơm: Dùng để mô tả một con vật đã được xử lý để bảo quản bằng cách lấy ruột ra và nhồi rơm, rạ hoặc vật liệu tương tự vào bên trong.
- (Thân mật) Khờ khạo, vụng về: Trong ngôn ngữ thân mật, từ này có thể dùng để chỉ một người nào đó có vẻ chậm chạp, thiếu linh hoạt hoặc hành động vụng về.
Danh từ (giống đực):
- (Thân mật) Người khờ, người vụng: Dùng để gọi một người bị coi là ngốc nghếch, thiếu khôn ngoan hoặc hành động vụng về.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un ours empaillé trône dans le hall du musée. (Một con gấu nhồi rơm ngự trị trong sảnh của bảo tàng.)
- Il est un peu empaillé, ce type, il ne comprend jamais les blagues. (Anh chàng đó hơi khờ khạo, anh ta chẳng bao giờ hiểu chuyện cười.)
Danh từ:
- Ne lui confie pas ce travail, c'est un vrai empaillé ! (Đừng giao công việc đó cho hắn, hắn đúng là một kẻ vụng về!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être empaillé": Có thể dùng như một thành ngữ thân mật để nói ai đó cứng nhắc, thiếu tự nhiên hoặc hành động như một con rối.
- Arrête de marcher comme un robot, on dirait que tu es empaillé ! (Đừng đi như người máy nữa, trông cậu như bị nhồi rơm ấy!)
Biến thể và từ gần giống
Empailler (động từ): Hành động nhồi rơm, bảo quản xác động vật bằng phương pháp nhồi.
- Il faut empailler cet oiseau rare pour le préserver. (Phải nhồi rơm con chim quý hiếm này để bảo quản nó.)
Naturalisé (tính từ): Đã được xử lý, bảo quản (thường dùng cho động vật trong bảo tàng, nhưng có thể bằng các phương pháp khác ngoài nhồi rơm).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa 1): Naturalisé, conservé (được bảo quản).
- Tính từ/Danh từ (nghĩa 2, thân mật): Maladroit (vụng về), niais (ngốc nghếch), empoté (vụng về, hậu đậu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với từ "empaillé" vì nó chủ yếu là tính từ/danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- "Avoir l'air empaillé": Trông có vẻ cứng đờ, thiếu tự nhiên hoặc ngốc nghếch.
- Devant la caméra, il avait l'air complètement empaillé. (Trước máy quay, anh ta trông hoàn toàn cứng đờ.)
tính từ
- nhồi rơm, bọc rơm
- (thân mật) khờ; vụng
danh từ
- (thân mật) người khờ, người vụng