empailleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ nhồi (da cầm thú): Người có nghề nghiệp chuyên nhồi bông, phục chế và tạo hình xác động vật để làm tiêu bản trưng bày.
- Thợ nhồi ghế: Người thợ chuyên làm hoặc sửa chữa đồ nội thất bằng cách nhồi, bọc đệm (như rơm, bông, xơ dừa) vào khung ghế, sofa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'empailleur a redonné vie à l'oiseau rare. (Người thợ nhồi đã làm sống lại chú chim quý hiếm.)
- Pour réparer ce vieux fauteuil, il faut faire appel à un bon empailleur. (Để sửa chiếc ghế bành cũ này, cần phải nhờ đến một người thợ nhồi ghế giỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên môn về thủ công mỹ nghệ (taxidermie) hoặc nghề mộc, nội thất. Nó nhấn mạnh kỹ năng thủ công đặc biệt.
Biến thể và từ gần giống
- Empailler (động từ): hành động nhồi (động vật hoặc đồ đạc).
- Il a appris à empailler des oiseaux. (Anh ấy đã học cách nhồi chim.)
- Taxidermiste (danh từ): người nhồi xác động vật (từ đồng nghĩa chuyên ngành cho nghĩa "thợ nhồi da cầm thú").
Từ đồng nghĩa
- Taxidermiste (cho nghĩa nhồi động vật): nhà nhồi xác động vật.
- Rembourreur (cho nghĩa nhồi ghế): thợ nhồi, bọc đệm đồ nội thất.
danh từ
- thợ nhồi (da cầm thú)
- thợ nhồi ghế