empailler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhồi rơm: Hành động lấp đầy bên trong một vật (thườngxác động vật) bằng rơm để tạo hình bảo quản.
    • Bọc rơm, rải rơm: Hành động phủ, quấn hoặc trải rơm lên bề mặt một vật để bảo vệ hoặc lót.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le taxidermiste va empailler le lion. (Người nhồi bông sẽ nhồi rơm con sư tử.)
    • Il faut empailler ces bouteilles fragiles pour le transport. (Cần phải bọc rơm những chai dễ vỡ này để vận chuyển.)
    • Les jardiniers empaillent les racines des plantes pour les protéger du gel. (Những người làm vườn rải rơm lên rễ cây để bảo vệ chúng khỏi sương giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh bảo tàng hoặc săn bắn, "empailler" thường được dùng chuyên môn để chỉ kỹ thuật nhồi xác động vật (taxidermie).
    • Autrefois, on empaillait les animaux avec de la paille et du fil de fer. (Ngày xưa, người ta nhồi rơm động vật bằng rơm dây thép.)
Biến thể từ gần giống
  • Empaillage (danh từ): Hành động nhồi rơm, bọc rơm; hoặc lớp rơm được dùng để nhồi/bọc.
    • L'empaillage de ce fauteuil est très ancien. (Lớp nhồi rơm của chiếc ghế bành này rất cổ.)
  • Empailleur / Empailleuse (danh từ): Người nhồi rơm (nghề nghiệp, đặc biệtngười nhồi xác động vật).
    • Un empailleur travaille souvent pour un musée. (Một người nhồi xác động vật thường làm việc cho bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rembourrer (với nghĩa "nhồi"): Nhồi, độn (vật liệu mềm).
  • Envelopper (với nghĩa "bọc"): Bọc, gói.
  • Pailler (với nghĩa "rải rơm"): Phủ rơm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. nhồi rơm; bọc rơm, rải rơm
    • Empailler une chaise
      nhồi rơm cái ghế tựa
    • Empailler un écureuil
      nhồi rơm con sóc
    • Empailler des bouteilles
      bọc rơm vào chai
    • Empailler les planches de semis
      rải rơm lên luống đất gieo

Từ trái nghĩa

Từ chứa "empailler"

Từ có nhắc đến "empailler"