empiler

ngoại động từ
  1. chồng đống
    • Empiler des livres
      chồng sách thành đống
  2. buộc (lưỡi câu) vào đầu dây câu
  3. (tiếng lóng, biệt ngữ) lừa đảo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "empiler"

Từ có nhắc đến "empiler"