empiler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chồng lên, xếp chồng lên nhau: Hành động đặt nhiều vật lên trên nhau một cách trật tự để tạo thành một chồng, một đống.
    • Buộc (lưỡi câu) vào đầu dây câu: Một nghĩa chuyên biệt trong lĩnh vực câu .
    • (Tiếng lóng, biệt ngữ) Lừa đảo, lừa gạt ai đó: Nghĩa bóng, chỉ việc đánh lừa hoặc lừa gạt một người.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut empiler ces cartons dans le coin. (Cần phải xếp chồng những cái hộp carton này vào góc.)
    • Le pêcheur a appris à empiler un hameçon. (Người câu đã học cách buộc lưỡi câu vào đầu dây.)
    • Ne te laisse pas empiler par ses belles promesses ! (Đừng để bị hắn ta lừa gạt bởi những lời hứa hẹn đẹp đẽ!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "s'empiler" (dạng phản thân): Tự xếp chồng lên nhau, hoặc (thông tục) xô đẩy, va chạm vào nhau (thường dùng cho phương tiện giao thông).
    • Les voitures se sont empilées sur l'autoroute à cause du brouillard. (Các chiếc xe ô đã vào nhau trên đường cao tốc sương mù.)
Biến thể từ gần giống
  • Empilage (danh từ): Hành động xếp chồng, sự chất đống.
    • L'empilage des dossiers sur le bureau est parfait. (Việc xếp chồng các hồ sơ trên bàn rất gọn gàng.)
  • Empilement (danh từ): Sự chồng chất, đống (vật được xếp chồng).
    • Un empilement de pierres marquait le chemin. (Một chồng đá đánh dấu lối đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Entasser: Chất đống, chồng chất (thường với nghĩa xếp một cách lộn xộn hơn).
  • Superposer: Xếp chồng lên, đặt lớp này lên lớp kia.
  • Tromper: Lừa dối (cho nghĩa lóng "lừa đảo").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Empiler sur: Chất đống lên trên cái gì đó.
    • Il a empilé les assiettes sur l'étagère. (Anh ấy đã xếp chồng những chiếc đĩa lên giá.)
Thành ngữ liên quan
  • Empiler les erreurs: (Nghĩa bóng) Chồng chất sai lầm, liên tục mắc lỗi này đến lỗi khác.
    • Dans ce projet, ils n'ont fait qu'empiler les erreurs. (Trong dự án này, họ chỉ chồng chất thêm sai lầm.)
ngoại động từ
  1. chồng đống
    • Empiler des livres
      chồng sách thành đống
  2. buộc (lưỡi câu) vào đầu dây câu
  3. (tiếng lóng, biệt ngữ) lừa đảo

Từ chứa "empiler"

Từ có nhắc đến "empiler"