empaler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Sử học) Bắt chịu nhục hình đóng cọc đít: Hành động tra tấn hoặc xử tử một người bằng cách dùng một cây cọc nhọn đâm xuyên qua cơ thể họ, thường từ hậu môn lên.
- (Nghĩa rộng) Đâm xuyên, xuyên suốt: Hành động dùng một vật nhọn, dài đâm xuyên qua một vật thể hoặc sinh vật nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les récits historiques racontent que certains conquérants empalaient leurs ennemis. (Các ghi chép lịch sử kể lại rằng một số kẻ chinh phạt đã bắt kẻ thù của họ chịu nhục hình đóng cọc đít.)
- Le chasseur a empalé la feuille avec une épingle. (Người thợ săn đã đâm xuyên chiếc lá bằng một cái ghim.)
- La lance a empalé le bouclier de part en part. (Ngọn giáo đã xuyên suốt tấm khiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để diễn tả cảm giác bị tổn thương sâu sắc hoặc bị tấn công một cách gay gắt.
- Ses paroles acérées m'ont empalé le cœur. (Những lời lẽ sắc bén của cô ấy như đâm xuyên trái tim tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Empalement (danh từ): Hình phạt đóng cọc đít; hành động đâm xuyên.
- L'empalement était un supplice atroce. (Hình phạt đóng cọc đít là một cực hình khủng khiếp.)
Từ đồng nghĩa
- Transpercer: Đâm thủng, xuyên qua.
- Enfoncer: Ấn sâu, đâm vào.
- Supplicier (nghĩa lịch sử): Hành hình, tra tấn.
Lưu ý
- Nghĩa lịch sử () mang tính chất kinh dị và thường chỉ xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc miêu tả các hình phạt thời xưa.
- Nghĩa rộng () phổ biến hơn và có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ cụ thể đến trừu tượng.
ngoại động từ
- (sử học) bắt chịu nhục hình đóng cọc đít
- (nghĩa rộng) đâm xuyên, xuyên suốt