empaillé

Học thuật
Thân thiện
empaillé

Un ours empaillé est exposé dans un musée d'histoire naturelle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nhồi rơm, bọc rơm: Dùng để mô tả một con vật đã được xửđể bảo quản bằng cách lấy ruột ra nhồi rơm, rạ hoặc vật liệu tương tự vào bên trong.
    • (Thân mật) Khờ khạo, vụng về: Trong ngôn ngữ thân mật, từ này có thể dùng để chỉ một người nào đó có vẻ chậm chạp, thiếu linh hoạt hoặc hành động vụng về.
  2. Danh từ (giống đực):

    • (Thân mật) Người khờ, người vụng: Dùng để gọi một người bị coi là ngốc nghếch, thiếu khôn ngoan hoặc hành động vụng về.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un ours empaillé trône dans le hall du musée. (Một con gấu nhồi rơm ngự trị trong sảnh của bảo tàng.)
    • Il est un peu empaillé, ce type, il ne comprend jamais les blagues. (Anh chàng đó hơi khờ khạo, anh ta chẳng bao giờ hiểu chuyện cười.)
  • Danh từ:

    • Ne lui confie pas ce travail, c'est un vrai empaillé ! (Đừng giao công việc đó cho hắn, hắn đúngmột kẻ vụng về!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être empaillé": Có thể dùng như một thành ngữ thân mật để nói ai đó cứng nhắc, thiếu tự nhiên hoặc hành động như một con rối.
    • Arrête de marcher comme un robot, on dirait que tu es empaillé ! (Đừng đi như người máy nữa, trông cậu như bị nhồi rơm ấy!)
Biến thể từ gần giống
  • Empailler (động từ): Hành động nhồi rơm, bảo quản xác động vật bằng phương pháp nhồi.

    • Il faut empailler cet oiseau rare pour le préserver. (Phải nhồi rơm con chim quý hiếm này để bảo quản .)
  • Naturalisé (tính từ): Đã được xử lý, bảo quản (thường dùng cho động vật trong bảo tàng, nhưng có thể bằng các phương pháp khác ngoài nhồi rơm).

Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa 1): Naturalisé, conservé (được bảo quản).
  • Tính từ/Danh từ (nghĩa 2, thân mật): Maladroit (vụng về), niais (ngốc nghếch), empoté (vụng về, hậu đậu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với từ "empaillé" chủ yếutính từ/danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Avoir l'air empaillé": Trông có vẻ cứng đờ, thiếu tự nhiên hoặc ngốc nghếch.
    • Devant la caméra, il avait l'air complètement empaillé. (Trước máy quay, anh ta trông hoàn toàn cứng đờ.)
empaillé

Un ours empaillé est exposé dans un musée d'histoire naturelle.

tính từ
  1. nhồi rơm, bọc rơm
  2. (thân mật) khờ; vụng
danh từ
  1. (thân mật) người khờ, người vụng

Từ gần giống