empiéter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Lấn, xâm lấn: Chỉ hành động vượt quá ranh giới cho phép, chiếm một phần không gian, quyền lợi hoặc lãnh thổ vốn thuộc về người khác hoặc vật khác.
    • Chồng lên, lắp sang: Trong kiến trúc hoặc xây dựng, chỉ việc một bộ phận này chồng lên hoặc lấn sang phần của bộ phận khác.
  2. Ngoại động từ (từ , ít dùng):

    • Lấn: Hành động chiếm đoạt một cách chủ động.
    • Lắp chân, đặt chân đế: Trong kiến trúc hoặc điêu khắc, chỉ việc lắp đặt, cố định phần chân của một vật (như tượng) vào bệ.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • La haie empiète sur notre terrain. (Hàng rào đang lấn sang đất của chúng tôi.)
    • Ses nouvelles responsabilités empiètent sur son temps libre. (Những trách nhiệm mới của anh ấy đang lấn sang thời gian rảnh rỗi.)
    • Il ne faut pas empiéter sur la vie privée des autres. (Không được xâm phạm/lấn vào đờicủa người khác.)
  • Ngoại động từ (cổ):

    • Les anciennes coutumes pouvaient empiéter les terres communes. (Những tập tục xưa có thể lấn chiếm đất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Empiéter sur": Đâycấu trúc phổ biến nhất, nghĩa là "lấn sang", "xâm phạm vào" (một khu vực, quyền lợi, thẩm quyền).
    • Cette décision empiète sur les prérogatives du directeur. (Quyết định này lấn sang quyền hạn của giám đốc.)
    • Le bruit du chantier empiète sur notre tranquillité. (Tiếng ồn từ công trường xâm phạm đến sự yên tĩnh của chúng tôi.)
Biến thể từ liên quan
  • Empiétement (danh từ giống đực): Sự lấn chiếm, sự xâm phạm.
    • Un empiétement sur la propriété d'autrui. (Một sự lấn chiếm vào tài sản của người khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Nội động từ (với "sur"):
    • Empiéter surEnvahir (xâm lấn, tràn vào), Empiéter surEmpiéter sur (lấn sang), Empiéter surDéborder sur (tràn sang).
  • Ngoại động từ (cổ):
    • EmpiéterUsurper (chiếm đoạt), S'approprier (chiếm làm của riêng).
Các cụm từ liên quan
  • Empiéter sur les attributions de quelqu'un: Lấn sang chức năng/quyền hạn của ai đó.
  • Empiéter sur le domaine public: Lấn chiếm đất công.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "empiéter". Tuy nhiên, khái niệm "lấn quyền", "lấn đất" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh pháp lý, hành chính hoặc xã hội.
nội động từ
  1. lấn
    • Empiéter sur le jardin du voisin
      lấn vườn hàng xóm
    • Tuile qui empiète sur la tuile voisine
      hòn ngói lấn sang hòn ngói bên cạnh
    • Empiéter sur les droits de quelqu'un
      lấn quyền ai
ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) lấn
    • Empiéter un terrain
      lấn đất
  2. (kiến trúc) lắp chân
    • Empiéter une statue
      lắp chân một pho tượng

Từ trái nghĩa

Từ chứa "empiéter"