encore

/ɔɳ'kɔ:/
Học thuật
Thân thiện
encore

The audience cheers for an encore after the concert.

Định nghĩa
  1. Thán từ:

    • Nữa!, Hát lại!, Múa lại!: Tiếng từ khán giả yêu cầu nghệ sĩ biểu diễn thêm một bài hát hoặc tiết mục sau khi buổi biểu diễn chính thức kết thúc.
  2. Danh từ:

    • Bài hát lại, Điệu múa lại, Tiết mục biểu diễn thêm: Tiết mục phụ được biểu diễn thêm để đáp lại yêu cầu của khán giả sau phần biểu diễn chính.
  3. Ngoại động từ:

    • Mời (diễn viên, ca sĩ...) biểu diễn thêm, Yêu cầu biểu diễn lại: Hành động của khán giả hoặc người dẫn chương trình yêu cầu nghệ sĩ trình diễn thêm một tiết mục.
dụ sử dụng
  • Thán từ:

    • The crowd shouted, "Encore!" after the singer finished her final song. (Đám đông vang, "Nữa đi!" sau khi ca sĩ kết thúc bài hát cuối cùng.)
    • "Encore! Encore!" echoed through the concert hall. ("Hát lại! Hát lại!" vang vọng khắp khán phòng hòa nhạc.)
  • Danh từ:

    • The band performed two encores because the audience wouldn't stop cheering. (Ban nhạc đã biểu diễn hai bài hát thêm khán giả không ngừng reo hò.)
    • Her encore was even more powerful than her main set. (Tiết mục biểu diễn thêm của ấy còn mãnh liệt hơn cả phần trình diễn chính.)
  • Ngoại động từ:

    • The fans encored the guitarist three times. (Người hâm mộ đã yêu cầu người chơi guitar biểu diễn thêm ba lần.)
    • We all encored the violinist after her breathtaking performance. (Tất cả chúng tôi đều yêu cầu nghệ sĩ violin biểu diễn thêm sau màn trình diễn ngoạn mục của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To demand an encore": yêu cầu một tiết mục biểu diễn thêm.

    • The audience was so impressed that they demanded an encore. (Khán giả ấn tượng đến mức yêu cầu một tiết mục biểu diễn thêm.)
  • "As an encore": với tư cách một tiết mục thêm.

    • As an encore, the pianist played a beautiful classical piece. (Với tư cách tiết mục thêm, nghệ sĩ dương cầm đã chơi một bản nhạc cổ điển tuyệt đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Encore performance (cụm danh từ): buổi/biểu diễn thêm (thường dùng cho một buổi biểu diễn đặc biệt lặp lại sau thành công trước đó, không phải tiết mục ngay trong đêm diễn).
    • The theater announced an encore performance of the popular play due to high demand. (Nhà hát thông báo một buổi diễn thêm của vở kịch nổi tiếng do nhu cầu cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa tiết mục thêm):

    • Repeat performance: buổi/biểu diễn lặp lại.
    • Additional number: tiết mục thêm.
  • Động từ (nghĩa yêu cầu biểu diễn thêm):

    • Applaud for more: vỗ tay yêu cầu thêm.
    • Call back: gọi trở lại (sân khấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "encore" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "to encore").

Thành ngữ liên quan
  • "To get an encore": được yêu cầu biểu diễn thêm (một dấu hiệu của thành công lớn).

    • It's a great honor for any performer to get an encore. (Được yêu cầu biểu diễn thêm một vinh dự lớn cho bất kỳ nghệ sĩ nào.)
  • "Encore after encore": hết tiết mục thêm này đến tiết mục thêm khác (nhấn mạnh sự nhiệt tình cuồng nhiệt của khán giả).

    • The rock star played encore after encore until his voice was hoarse. (Ngôi sao nhạc rock đã chơi hết bài này đến bài khác cho đến khi giọng anh khàn đặc.)
encore

The audience cheers for an encore after the concert.

thán từ
  1. (sân khấu) nữa!, hát lại!; múa lại!
danh từ
  1. (sân khấu) bài hát lại!; điệu múa lại (theo yêu cầu người xem)
ngoại động từ
  1. (sân khấu) mời (diễn viên...) ra (hát, múa...) lại; đòi diễn viên hát lại; đòi diễn viên múa lại