ensure

/in'ʃuə/
ngoại động từ
  1. bảo đảm
  2. giành được chắc chắn (cái ) (cho ai)
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) bảo hiểm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ensure"

Từ có nhắc đến "ensure"

ensure
She double-checks the lock to ensure the door is secure.