under
/'ʌndə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Giới từ:
- Ở dưới, phía dưới (về vị trí): Chỉ vị trí thấp hơn hoặc được che phủ bởi một vật khác.
- Ít hơn, thấp hơn (về số lượng, mức độ, cấp bậc): Chỉ một số lượng nhỏ hơn một ngưỡng nào đó hoặc một cấp bậc thấp hơn trong một hệ thống.
- Theo, dưới (sự lãnh đạo, quy tắc, điều kiện): Chỉ sự chịu sự kiểm soát, ảnh hưởng, hoặc trong một hoàn cảnh cụ thể.
- Đang trong quá trình (một hành động, trạng thái): Chỉ một cái gì đó đang diễn ra hoặc đang được thực hiện.
Phó từ:
- Ở dưới, xuống dưới: Chỉ vị trí hoặc hướng chuyển động xuống phía dưới một bề mặt.
- Trong tình trạng bị kiểm soát hoặc khuất phục: Chỉ trạng thái bị đè nén, kiểm soát.
- Ít hơn, dưới mức: Chỉ một số lượng hoặc mức độ thấp hơn.
Tính từ:
- Phía dưới, thấp hơn: Dùng để mô tả phần nằm ở dưới hoặc có vị trí thấp hơn.
Ví dụ sử dụng
Giới từ:
- The cat is sleeping under the table. (Con mèo đang ngủ dưới gầm bàn.)
- Children under five get in for free. (Trẻ em dưới năm tuổi được vào cửa miễn phí.)
- She works under a great manager. (Cô ấy làm việc dưới quyền một người quản lý tuyệt vời.)
- The bridge is under repair. (Cây cầu đang được sửa chữa.)
Phó từ:
- He held his breath and went under. (Anh ấy nín thở và lặn xuống dưới nước.)
- It's hard to keep your emotions under in such a situation. (Thật khó để kìm nén cảm xúc lại trong tình huống như vậy.)
- Tickets cost ten dollars or under. (Vé có giá mười đô la hoặc ít hơn.)
Tính từ:
- Check the under side of the shelf. (Hãy kiểm tra mặt dưới của cái kệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be under way": đang được tiến hành, đang diễn ra.
- Preparations for the festival are now under way. (Các công tác chuẩn bị cho lễ hội hiện đang được tiến hành.)
"to go under": thất bại, phá sản; chìm (tàu).
- Many small businesses went under during the economic crisis. (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã phá sản trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)
"under the circumstances": trong hoàn cảnh này/đó.
- Under the circumstances, we had no other choice. (Trong hoàn cảnh đó, chúng tôi không có lựa chọn nào khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Under- (tiền tố): Được thêm vào trước các từ khác để tạo nghĩa "dưới, thấp hơn, không đủ".
- Underestimate (v): đánh giá thấp.
- Underground (adj/adv/n): dưới lòng đất; ngầm.
- Underpaid (adj): được trả lương thấp.
Từ đồng nghĩa
- Giới từ (vị trí):
- Giới từ (sự kiểm soát):
- Phó từ (ít hơn):
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go under: (xem ở mục "Các cách sử dụng nâng cao").
- Keep under: kiểm soát, đè nén.
- The government tried to keep the protest under. (Chính phủ cố gắng kiểm soát cuộc biểu tình.)
Thành ngữ liên quan
- Under the weather: cảm thấy hơi mệt, không khỏe.
- I'm feeling a bit under the weather today. (Hôm nay tôi cảm thấy hơi mệt.)
- Under your nose: ngay trước mắt (mà không nhận ra).
- The keys were right under your nose the whole time! (Chìa khóa đã ở ngay trước mắt cậu suốt!)
giới từ
- dưới, ở dưới
- to be under waterở dưới nước
- to be under covercó che kín, có bọc kín; có mui, có mái che
- to be under keybị giam giữ, bị nhốt
- dưới, chưa đầy, chưa đến
- under eighteen years of agedưới mười tám tuổi
- to be under agechưa đến tuổi trưởng thành
- to run a hundred metres under eleven secondschạy một trăm mét dưới mười một giây
- dưới (sự lãnh đạo, quyền...)
- under the leadership ofdưới sự lãnh đạo của
- under the domination ofdưới sự thống trị của
- đang, trong
- the car is under repairxe đang chữa
- to be under constructionđang được xây dựng
- the point under discussionvấn đề đang được bàn cãi
- to be under wayđang đi, đang trên đường đi; đang tiến hành
- under these circumstancestrong hoàn cảnh này
- under these conditionstrong những điều kiện này
phó từ
- dưới
- the ship went undercon tàu chìm nghỉm dưới nước
- to keep the people underbắt nhân dân phục tùng
tính từ
- dưới
- under jawhàm dưới