ene
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hướng Đông Đông Bắc: "ene" là một từ viết tắt chỉ hướng trên la bàn, nằm chính giữa hướng Đông Bắc (northeast) và hướng Đông (east). Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong hàng hải, hàng không và đo đạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The wind is coming from the ene. (Gió đang thổi từ hướng đông đông bắc.)
- Set your course to ene. (Hãy đặt hành trình của bạn về hướng đông đông bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ENE" (viết hoa): Thường được viết tắt bằng các chữ cái in hoa (ENE) trên bản đồ, biểu đồ thời tiết hoặc trong các báo cáo hàng hải để chỉ hướng một cách chính xác.
- The storm is moving ENE at 15 knots. (Cơn bão đang di chuyển theo hướng đông đông bắc với tốc độ 15 hải lý/giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- East-northeast: Cách viết đầy đủ của "ene", có cùng nghĩa.
- The island lies east-northeast of the mainland. (Hòn đảo nằm ở phía đông đông bắc của đất liền.)
Từ đồng nghĩa
- East-northeast: (cụm danh từ) hướng đông đông bắc. Đây là từ đồng nghĩa chính xác và là dạng đầy đủ của "ene".
Lưu ý
- "Ene" là một từ viết tắt kỹ thuật, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong đời sống thông thường, người ta thường mô tả hướng một cách tổng quát hơn (ví dụ: "phía đông bắc" hoặc "hơi chếch về phía đông").