energise

/'enədʤaiz/ Cách viết khác : (energize) /'enədʤaiz/
Học thuật
Thân thiện
energise

A morning cup of coffee helps energise me for the day.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm mạnh mẽ, tiếp thêm năng lượng, tiếp sinh lực: Hành động cung cấp năng lượng, sức mạnh hoặc động lực cho ai đó hoặc cái đó, khiến họ trở nên năng động tràn đầy sức sống hơn.
    • Kích thích, làm hưng phấn: Hành động kích hoạt hoặc tăng cường hoạt động, sự tỉnh táo hoặc nhiệt tình.
  2. Nội động từ:

    • Hoạt động mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng: Trạng thái hoạt động với một nguồn năng lượng dồi dào sự tích cực.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • A good breakfast can energise you for the whole day. (Một bữa sáng ngon lành có thể tiếp năng lượng cho bạn suốt cả ngày.)
    • The manager's speech energised the team before the big project. (Bài phát biểu của người quản lý tiếp thêm sinh lực cho đội ngũ trước dự án lớn.)
    • This new policy aims to energise the local economy. (Chính sách mới này nhằm kích hoạt nền kinh tế địa phương.)
  • Nội động từ:

    • After a short break, she energised and returned to work with focus. (Sau một khoảng nghỉ ngắn, ấy hoạt động mạnh mẽ trở lại quay lại công việc với sự tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to energise oneself": tự tiếp thêm năng lượng cho bản thân.

    • He energised himself with a cup of strong coffee before the meeting. (Anh ấy tự tiếp năng lượng bằng một tách cà phê đặc trước cuộc họp.)
  • Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng: "energise" có thể dùng cho các khái niệm như thị trường, phong trào, hoặc cuộc thảo luận.

    • The new evidence energised the debate on climate change. (Bằng chứng mới thổi bùng cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Energised (adj): tràn đầy năng lượng, được tiếp sinh lực.

    • The energised audience cheered loudly. (Khán giả tràn đầy năng lượng reo hò rất lớn.)
  • Energiser (n): người hoặc vật tiếp thêm năng lượng; pin.

    • She is the team's energiser. ( ấy người tiếp lửa cho đội.)
    • I need to buy new energisers for the remote control. (Tôi cần mua pin mới cho điều khiển từ xa.)
  • Energy (n): năng lượng, sinh lực.

  • Energizing (adj): tác dụng tiếp thêm năng lượng.
    • The music had an energizing effect. (Âm nhạc một hiệu ứng tiếp thêm sinh lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ:
    • Stimulate: kích thích.
    • Invigorate: tiếp thêm sinh lực, làm hồi sinh.
    • Enliven: làm sinh động, làm hoạt bát lên.
    • Vitalize: truyền sức sống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Energise up (ít phổ biến): chuẩn bị hoặc làm cho ai đó tràn đầy năng lượng, thường dùng trong văn nói thân mật.
    • Let's have some music to energise up the party. (Hãy bật chút nhạc để làm bữa tiệc sôi động lên.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "energise". Thay vào đó, các thành ngữ thường dùng các từ đồng nghĩa như "energy" hoặc "life".)

energise

A morning cup of coffee helps energise me for the day.

ngoại động từ
  1. làm mạnh mẽ, làm mãnh liệt, tiếp nghị lực cho, tiếp sinh lực cho
nội động từ
  1. hoạt động mạnh mẽ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống