sedate
/si'deit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bình thản, trầm tĩnh, khoan thai: Dùng để miêu tả một người, thái độ hoặc môi trường có vẻ ngoài yên tĩnh, điềm đạm, chín chắn và không bị kích động.
- Trang nghiêm, đứng đắn: Có thể chỉ một phong cách hoặc không khí nghiêm trang, lịch sự và có phần chậm rãi.
Động từ:
- Cho dùng thuốc an thần, làm dịu bằng thuốc: Hành động cho một người hoặc động vật dùng thuốc để trở nên bình tĩnh, thư giãn hoặc gây mê nhẹ, thường là cho mục đích y tế.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She is a sedate and thoughtful person. (Cô ấy là một người trầm tĩnh và biết suy nghĩ.)
- The small town has a sedate pace of life. (Thị trấn nhỏ có nhịp sống khoan thai.)
- The party was a sedate affair with classical music. (Bữa tiệc là một sự kiện trang trọng với nhạc cổ điển.)
Động từ:
- The veterinarian will sedate the anxious dog before the examination. (Bác sĩ thú y sẽ cho dùng thuốc an thần cho chú chó lo lắng trước khi khám.)
- The patient was sedated for the minor surgical procedure. (Bệnh nhân đã được làm dịu bằng thuốc cho thủ thuật phẫu thuật nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lead a sedate life": sống một cuộc sống bình lặng, ổn định, không ồn ào hay nhiều biến động.
- After retiring, they lead a sedate life in the countryside. (Sau khi nghỉ hưu, họ sống một cuộc sống bình lặng ở nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sedation (danh từ): sự cho dùng thuốc an thần; trạng thái được làm dịu bằng thuốc.
- The patient is under sedation. (Bệnh nhân đang trong trạng thái được an thần.)
- Sedative (danh từ/tính từ): thuốc an thần; có tác dụng làm dịu.
- The doctor prescribed a mild sedative. (Bác sĩ kê đơn một loại thuốc an thần nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Calm (bình tĩnh), composed (điềm tĩnh), staid (trầm, đứng đắn), sober (nghiêm túc), placid (êm đềm), unhurried (không vội vã).
- Động từ: Tranquilize (làm cho yên tĩnh), calm down (làm dịu xuống), anesthetize (gây tê).
Từ trái nghĩa
- Tính từ: Excitable (dễ bị kích động), agitated (bồn chồn), flamboyant (hoa mỹ, sặc sỡ), frantic (cuồng loạn), lively (sống động).
tính từ
- bình thản, trầm tĩnh, khoan thai (người, thái độ)