sedate

/si'deit/
Học thuật
Thân thiện
sedate

The patient must be sedated before the operation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bình thản, trầm tĩnh, khoan thai: Dùng để miêu tả một người, thái độ hoặc môi trường có vẻ ngoài yên tĩnh, điềm đạm, chín chắn không bị kích động.
    • Trang nghiêm, đứng đắn: Có thể chỉ một phong cách hoặc không khí nghiêm trang, lịch sự phần chậm rãi.
  2. Động từ:

    • Cho dùng thuốc an thần, làm dịu bằng thuốc: Hành động cho một người hoặc động vật dùng thuốc để trở nên bình tĩnh, thư giãn hoặc gây mê nhẹ, thường cho mục đích y tế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She is a sedate and thoughtful person. ( ấy một người trầm tĩnh biết suy nghĩ.)
    • The small town has a sedate pace of life. (Thị trấn nhỏ nhịp sống khoan thai.)
    • The party was a sedate affair with classical music. (Bữa tiệc một sự kiện trang trọng với nhạc cổ điển.)
  • Động từ:

    • The veterinarian will sedate the anxious dog before the examination. (Bác sĩ thú y sẽ cho dùng thuốc an thần cho chú chó lo lắng trước khi khám.)
    • The patient was sedated for the minor surgical procedure. (Bệnh nhân đã được làm dịu bằng thuốc cho thủ thuật phẫu thuật nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lead a sedate life": sống một cuộc sống bình lặng, ổn định, không ồn ào hay nhiều biến động.
    • After retiring, they lead a sedate life in the countryside. (Sau khi nghỉ hưu, họ sống một cuộc sống bình lặngnông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sedation (danh từ): sự cho dùng thuốc an thần; trạng thái được làm dịu bằng thuốc.
    • The patient is under sedation. (Bệnh nhân đang trong trạng thái được an thần.)
  • Sedative (danh từ/tính từ): thuốc an thần; tác dụng làm dịu.
    • The doctor prescribed a mild sedative. (Bác sĩ đơn một loại thuốc an thần nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Calm (bình tĩnh), composed (điềm tĩnh), staid (trầm, đứng đắn), sober (nghiêm túc), placid (êm đềm), unhurried (không vội vã).
  • Động từ: Tranquilize (làm cho yên tĩnh), calm down (làm dịu xuống), anesthetize (gây ).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: Excitable (dễ bị kích động), agitated (bồn chồn), flamboyant (hoa mỹ, sặc sỡ), frantic (cuồng loạn), lively (sống động).
sedate

The patient must be sedated before the operation.

tính từ
  1. bình thản, trầm tĩnh, khoan thai (người, thái độ)

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "sedate"

Từ có nhắc đến "sedate"