sedate

/si'deit/
tính từ
  1. bình thản, trầm tĩnh, khoan thai (người, thái độ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "sedate"

Từ có nhắc đến "sedate"

sedate
The patient must be sedated before the operation.