stimulate
/'stimjuleit/
Học thuậtThân thiện
A scientist uses a mild electric current to stimulate a frog's leg muscle in an experiment.
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Kích thích, khuyến khích: Gây ra hoặc tăng cường hoạt động, sự phát triển, hoặc phản ứng trong một người, một vật, hoặc một hệ thống.
- Kích hoạt, thúc đẩy: Làm cho một cái gì đó bắt đầu hoặc diễn ra nhanh hơn, mạnh mẽ hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The teacher used interesting questions to stimulate discussion in class. (Giáo viên đã sử dụng những câu hỏi thú vị để kích thích thảo luận trong lớp.)
- Coffee contains caffeine, which can stimulate the nervous system. (Cà phê chứa caffeine, chất có thể kích thích hệ thần kinh.)
- The government's new policy aims to stimulate economic growth. (Chính sách mới của chính phủ nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to stimulate interest/curiosity": kích thích sự quan tâm/tò mò.
- The museum's interactive exhibits are designed to stimulate curiosity in young visitors. (Các triển lãm tương tác của bảo tàng được thiết kế để kích thích sự tò mò ở du khách nhỏ tuổi.)
"to stimulate production/demand": kích thích sản xuất/nhu cầu.
- Lowering taxes can sometimes stimulate consumer demand. (Giảm thuế đôi khi có thể kích thích nhu cầu tiêu dùng.)
Biến thể và từ gần giống
Stimulant (danh từ): chất kích thích.
- Nicotine is a powerful stimulant. (Nicotine là một chất kích thích mạnh.)
Stimulation (danh từ): sự kích thích.
- The baby needs sensory stimulation for healthy development. (Em bé cần sự kích thích giác quan để phát triển khỏe mạnh.)
Stimulating (tính từ): có tính kích thích, thú vị.
- She found the lecture intellectually stimulating. (Cô ấy thấy bài giảng có tính kích thích trí tuệ.)
Từ đồng nghĩa
- Encourage: khuyến khích, động viên.
- Provoke: khiêu khích, gây ra (phản ứng).
- Activate: kích hoạt, làm cho hoạt động.
- Arouse: đánh thức, khơi dậy (thường là cảm xúc).
Từ trái nghĩa
- Inhibit: ức chế, kìm hãm.
- Discourage: làm nản lòng, không khuyến khích.
- Suppress: đàn áp, dập tắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stimulate into (doing) something: kích thích ai làm gì.
- The success of their rivals stimulated them into improving their own product. (Thành công của đối thủ đã kích thích họ cải thiện sản phẩm của chính mình.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "stimulate" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành động kích thích thường được diễn đạt trực tiếp.)
A scientist uses a mild electric current to stimulate a frog's leg muscle in an experiment.
nội động từ
- kích thích, khuyến khích