enfumer

ngoại động từ
  1. xông khói, hun khói
  2. (từ ; nghĩa ) làm ám khói
    • Lampe qui a enfumé le plafond
      cái đèn làm ám khói trần nhà

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "enfumer"

Từ có nhắc đến "enfumer"