enology

Học thuật
Thân thiện
enology

A winemaker studies enology to understand the fermentation process.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuật làm rượu: "Enology" ngành khoa học kỹ thuật nghiên cứu về quy trình sản xuất rượu vang, từ việc trồng nho đến quá trình lên men đóng chai.
    • Phương pháp nghiên cứu rượu: "Enology" cũng chỉ các phương pháp phân tích, đánh giá cải tiến chất lượng rượu vang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He studied enology at the university to become a winemaker. (Anh ấy đã học thuật làm rượutrường đại học để trở thành một nhà sản xuất rượu vang.)
    • Modern enology uses advanced technology to control the fermentation process. (Thuật làm rượu hiện đại sử dụng công nghệ tiên tiến để kiểm soát quá trình lên men.)
    • A deep understanding of enology is essential for producing high-quality wine. (Hiểu biết sâu sắc về phương pháp nghiên cứu rượu điều cần thiết để sản xuất rượu vang chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The principles of enology": các nguyên tắc của thuật làm rượu.

    • The course covers the fundamental principles of enology. (Khóa học bao gồm các nguyên tắc cơ bản của thuật làm rượu.)
  • "Applied enology": thuật làm rượu ứng dụng.

    • His research in applied enology helped solve a common spoilage problem in local wineries. (Nghiên cứu của anh ấy về thuật làm rượu ứng dụng đã giúp giải quyết một vấn đề hư hỏng phổ biếncác nhà máy rượu địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Enologist (Oenologist) (n): nhà nghiên cứu rượu, chuyên gia về thuật làm rượu.

    • The enologist advised on the best yeast strain to use. (Chuyên gia về thuật làm rượu đã tư vấn về chủng men tốt nhất để sử dụng.)
  • Enological (Oenological) (adj): thuộc về thuật làm rượu.

    • They conducted an enological analysis of the soil. (Họ đã tiến hành một phân tích thuộc về thuật làm rượu đối với đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Winemaking: nghề làm rượu vang (tập trung hơn vào khía cạnh thực hành).
  • Viniculture: nghề trồng nho làm rượu vang (bao gồm cả canh tác nho).
Lưu ý
  • "Enology" (cách viết Mỹ) đồng nghĩa với "Oenology" (cách viết Anh). Cả hai đều chỉ cùng một ngành khoa học.
  • Từ này khác với Viticulture (nghề trồng nho), ngành khoa học chuyên về trồng chăm sóc cây nho. "Enology" tập trung vào quá trình biến nho thành rượu vang sau thu hoạch.
enology

A winemaker studies enology to understand the fermentation process.

Noun
  1. thuật làm rượu
  2. phương pháp nghiên cứu rượu