query

/'kwiəri/
danh từ
  1. câu hỏi, câu chất vấn; thắc mắc
  2. ((viết tắt), qu.) thử hỏi, chẳng biết
    • query (qu.), has the letter been answered?
      chẳng biết bức thư đó đã được trả lời hay chưa?
  3. dấu chấm hỏi
nội động từ
  1. (+ whether, if) hỏi, hỏi xem, chất vấn
  2. đặt câu hỏi; đánh dấu hỏi
ngoại động từ
  1. nghi ngờ, đặt vấn đề nghi ngờ, thắc mắc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

query
The student raised her hand to ask a query about the assignment.