query

/'kwiəri/
Học thuật
Thân thiện
query

The student raised her hand to ask a query about the assignment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Câu hỏi, câu chất vấn; thắc mắc: Một câu hỏi chính thức hoặc được đặt ra để tìm kiếm thông tin, làm vấn đề hoặc bày tỏ sự nghi ngờ.
    • Dấu chấm hỏi: Trong ngữ cảnh cụ thể, có thể chỉ dấu câu dùng để biểu thị một câu hỏi.
  2. Động từ:

    • Hỏi, chất vấn: Hành động đặt ra một câu hỏi để tìm hiểu hoặc xác minh thông tin.
    • Nghi ngờ, đặt vấn đề nghi ngờ: Hành động bày tỏ sự hoài nghi hoặc thắc mắc về tính chính xác, tính hợp lệ của điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I have a query about the application process. (Tôi một thắc mắc về quy trình nộp đơn.)
    • The database received thousands of search queries per second. (Cơ sở dữ liệu nhận hàng nghìn truy vấn tìm kiếm mỗi giây.)
  • Động từ:

    • She queried the manager about the new policy. ( ấy đã chất vấn người quản lý về chính sách mới.)
    • The journalist queried the accuracy of the official statement. (Nhà báo đã nghi ngờ tính chính xác của tuyên bố chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật: "Query" thường được dùng trong các văn bản chính thức, báo cáo, hoặc trong lĩnh vực công nghệ thông tin để chỉ một yêu cầu thông tin cấu trúc.

    • Please address any queries to the customer service department. (Vui lòng gửi mọi thắc mắc đến bộ phận dịch vụ khách hàng.)
  • Trong lập trình cơ sở dữ liệu: "Query" một lệnh hoặc câu lệnh được sử dụng để truy xuất dữ liệu từ một cơ sở dữ liệu.

    • He wrote a complex SQL query to extract the sales data. (Anh ấy đã viết một truy vấn SQL phức tạp để trích xuất dữ liệu bán hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Inquiry/Enquiry (n): Sự điều tra, thẩm tra; một câu hỏi tìm hiểu (thường trang trọng hơn "query").
  • Question (n): Câu hỏi (nghĩa rộng phổ biến nhất).
  • Interrogation (n): Sự thẩm vấn, chất vấn (thường mang tính chất tra hỏi nghiêm túc, chính thức).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Question, inquiry, interrogation.
  • Động từ: Ask, question, interrogate, doubt, challenge.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Query someone about something: Chất vấn/ hỏi ai về điều .
    • The committee queried the director about the budget deficit. (Ủy ban đã chất vấn giám đốc về thâm hụt ngân sách.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "query" một cách cố định.)

query

The student raised her hand to ask a query about the assignment.

danh từ
  1. câu hỏi, câu chất vấn; thắc mắc
  2. ((viết tắt), qu.) thử hỏi, chẳng biết
    • query (qu.), has the letter been answered?
      chẳng biết bức thư đó đã được trả lời hay chưa?
  3. dấu chấm hỏi
nội động từ
  1. (+ whether, if) hỏi, hỏi xem, chất vấn
  2. đặt câu hỏi; đánh dấu hỏi
ngoại động từ
  1. nghi ngờ, đặt vấn đề nghi ngờ, thắc mắc

Từ trái nghĩa

Từ gần giống